Truyện Siêu Cấp Trà Xanh Ở Niên Đại Văn Nằm Thắng
--- 20/04/2022 ---
Đồng Tuyết Lục bị tiếng ve râm ran ngoài cửa sổ đánh thức.
Từ từ,ệnSiêuCấpTràXanhỞNiênĐạiVănNằmThắbảng xếp hạng v-league hôm nay cô nhớ rõ trước khi hôn mê, cô đang ở sân trượt tuyết.
Sân! Trượt! Tuyết!
Lấy đâu ra tiếng ve sầu giữa mùa đông???
Cô khó hiểu mở mắt, lọt vào tầm mắt là tấm màn với chất liệu thô ráp, bên cạnh chiếc bàn gỗ là chiếc phích nước kiểu cũ, cùng với một chiếc cốc tráng men in chữ "Phụ nữ nắm giữ một nửa bầu trời".
Đồng Tuyết Lục còn đang mê mang, cửa phòng đã bị mở ra một cách đầy bạo lực.
Thái Xuân Lan đi vào nhìn người trên giường đang nhắm mắt, trề môi âm dương quái khí, oán giận nói:
"Cô nói xem, em gái lớn như vậy rồi, còn nháo không ra thể thống như vậy? Cư nhiên ở nhà thắt cổ? Nếu không phải tôi tiến vào xem một chút, hiện tại trong nhà liền có cái xác chết!"
"Được rồi, cô bớt tranh cãi đi..."
"Tôi vì cái gì phải bớt tranh cãi?! Lúc trước cho rằng, nó là em ruột chồng tôi, tôi mới nhường nhịn nó. Hiện tại xác nhận không phải con gái Đồng gia, tôi dựa vào cái gì còn phải cung phụng nó như tổ tông? Như tôi nói, đám người vừa mới tỉnh, liền lập tức cút ra ngoài!"
Thái Xuân Lan vui sướng khi nhìn người trên giường ăn khổ.
Toàn bộ Tổng hậu đại viện ai mà không biết hai lão lớn Đồng gia sủng ái nhất cô con gái nhỏ, nâng trên tay sợ ngã, ngậm trong miệng sợ tan, ngay cả hai người con trai đều phải xếp phía sau. Đồng Tuyết Lục từ nhỏ ăn uống đầy đủ, dưỡng đến làn da trắng nõn, non mềm hơn trứng gà bóc.
Chỉ là tính cách Đồng Tuyết Lục xảo quyệt lại tùy hứng, khiến các chị dâu đều nơi nơi chốn chốn nhường nhịn cô. Còn tưởng rằng chuyện nghẹn khuất này phải chịu đến hết đời, thì ngay tại hai tháng trước, có cô gái đột nhiên chạy đến Đồng gia, nói rằng cô mới là đứa nhỏ Đồng gia bị mẹ mìn ôm đi vào mười lăm năm trước.
Tin tức này như một đạo sét đánh, đem toàn bộ người Đồng gia đều phát ngốc.
Mười lăm năm trước, Đồng Tuyết Lục mới ba tuổi bị mẹ mìn ôm đi, thẳng đến hai năm sau mới được tìm về, bởi vì sau lưng cô có nốt chí (nốt ruồi), tin tức được coi là bí mật nội bộ, nên Đồng gia mới không có hoài nghi.
Ai biết kết quả lại thành nuôi tu hú chiếm tổ!
Giọng người phụ nữ ồn ào lại trung khí mười phần, Đồng Tuyết Lục bị ồn đến mức đầu muốn nứt ra, hận không thể cho bà ta một đấm chết luôn.
Lúc này, trong đầu vừa mới tiêu hóa xong đống ký ức không thuộc về chính mình, cô xúc động đến mức muốn quỳ lạy đại thần xuyên không.
Cô! Xuyên! Rồi!
Mới một giây trước, cô đang cùng tiểu thịt tươi ở trên sân trượt tuyết, tiểu thịt tươi bên ngoài anh tuấn, bên trong mọng nước, vai rộng eo thon, chân dài đến nách, hơn nữa gia thế trác tuyệt. Quả thực là đối tượng theo đuổi đạt chuẩn 5 sao.
Mấy năm gần đây, số nam nhân quỳ gối dưới váy cô nhiều đếm không xuể, cô thực hưởng thụ cảm giác đưuọc vạn người truy phủng, chỉ là không dễ dàng động tâm với ai.
Rất nhiều người vì thế mà mắng cô là trà xanh cấp VIP, con bitch tâm cơ, cô đều cười giả lả cho qua.
Thế gian này luôn hà khắc với phụ nữ hơn đàn ông như thế.
Tiểu thịt tươi theo đuổi cô ba năm, lại ngoan ngoãn nghe lời, tự thân cũng có bản lĩnh. Cô nghĩ nếu chọn hắn cũng được, cô sẵn sàng rửa tay gác kiếm, trở thành hiền thê lương mẫu.
Lại không nghĩ tới, chưa kịp quay đầu là bờ, hồi tâm chuyển ý, cô liền đập đầu vào cành cây bên đường trượt.
Tỉnh lại đã xuất hiện tại thập niên 70 rồi.
Trước khi xuyên, cô từng cùng người chị em plastic thảo luận qua, nếu một ngày nào đó được đại thần xuyên không chọn trúng, cô muốn đi đến niên đại nào? Cô lúc ấy nói sao nhỉ?
Chỉ cần không thiếu ăn thiếu mặc, ốm đau thiếu thuốc như thập niên 60-70, còn lại đều có thể.
Cố tình trời cao trêu người, cô xuyên đến thập niên 70 rồi. QAQ
Thật là món quà trời cho!
Mấu chốt là quyển sách này có tam quan bất chính, sảng văn vả mặt thật con – mẹ - nó thái quá.
Trong sách, nữ chính lợi dụng bàn tay vàng trọng sinh đoạt lại thân phận của mình, lại cướp đi công việc cùng vị hôn phu của thiên kim giả, sau đó đi lên đỉnh cao nhân sinh.
Đồng Tuyết Lục xuyên vào thân thể này là vị thiên kim giả mạo, là nữ phụ pháo hôi, đầu tiên bị nữ chính điên cuồng vả mặt, sau lại bị hãm hại gả cho lão già kết hôn lần hai, cuối cùng bị gia bạo mà lãnh cơm hộp sớm.
Nói cách khác, cô chính là công cụ để làm hàng cho cái mác sảng văn của nữ chính!!!
Mẹ nó chứ!!! Đây gọi là báo ứng trong truyền thuyết?
Nhưng cô chưa từng làm tiểu tam, tiểu nhị, cũng chưa bao giờ khó xử nữ đồng bào nào cả, thế nhưng ai hạ độc thủ nặng tay đối với cô như vậy?
Haiz, xuyên cũng xuyên rồi, đành chấp nhận thôi chứ biết sao giờ.
Nhìn thân thể này mới 18 tuổi, so với cô lúc trước khi xuyên qua còn trẻ hơn hẳn 7 tuổi, coi như cô kiếm lời.
Còn cái gọi là bàn tay vàng ấy hả, bà đây cóc sợ.
Coi như đổi bản đồ mới, tiếp tục công lược NPC.
(*) NPC (Non-player character): là một nhân vật phụ trong các game sẽ do máy tính điều khiển, người chơi sẽ không thể nào điều khiển được các NPC này.
Trước mắt, cha mẹ ruột của nguyên chủ trong khoảng thời gian trước song song qua đời do tai nạn xe cộ, từ bỏ nguyên chủ, còn lưu lại ba đứa nhỏ.
Ba đứa nhỏ kia, hiện tại tuy rằng thực khốn cùng, thất vọng, nhưng trong tương lai, bọn họ trở thành đám lão đại thương nghiệp có số má.
Trước mắt, cô có hai con đường để lựa chọn:
1. Ở lại Đồng gia, cùng nguyên nữ chính đối đầu như gà chọi.
2. Rời khỏi Đồng gia, trở về nuôi dưỡng ba nhóc lão đại tương lai.
Tự nhiên xuyên không làm chi, lại rơi vào thể loại nữ chính + sảng văn, người không làm, đi làm gà chọi.
- -- Cô muốn đổi sang thể loại dưỡng thành.
Nghĩ đến đây, cô chớp động lông mi, phát ra thanh âm hàm hồ.
相关推荐
-
Nhận định, soi kèo Man City vs Liverpool, 23h30 ngày 23/2: Chiến đấu vì danh dự
-
Ở cuộc đối đầu với Thái Nguyên T&T, Hà Nội tung ra đội hình mạnh nhất với nhiều hảo thủ vốn là tuyển thủ nữ Việt Nam. Thế cho nên, dù Thái Nguyên T&T có gồng mình chống chọi, nhưng cũng chỉ giữ được đến... phút bù giờ hiệp 1. Sự bất cẩn của hàng phòng ngự khiến đội bóng xứ chè phải trả giá bằng bàn thua đầu khi Đinh Thị Duyên (6) lập công. Hà Nam (vàng) sớm giành vé vào bán kết Thế trận hiệp 2 tiếp tục thuộc về đội bóng của HLV Phạm Văn Hải. Phút 54, tuyển thủ quốc gia Trần Thị Duyên (19) bất ngờ dứt điểm chính xác, nâng tỉ số lên 2-0 cho Hà Nam.
Hai bàn thắng liên tiếp giúp tinh thần cầu thủ Hà Nam thêm hưng phấn. Vì vậy, họ càng đá càng hay và có bàn thắng gia tăng cách biệt thành 3-0 do công Nguyễn Thị Hồng Cúc (9) ở phút 74′.
Nỗ lực của Thái Nguyên T&T chỉ giúp họ có bàn thắng danh dự ở phút 89, với pha lập công của Lê Thị Thùy Trang (9) thực hiện ở phút 89.
Hà Nội I cũng thể hiện phong độ cực kỳ thuyết phục Trong trận đấu muộn, Hà Nội I dễ dành đánh bại TP Hồ Chí Minh II 3-0, qua đó tiếp tục giành trọn 3 điểm.
Với 2 trận toàn thắng, Hà Nam và Hà Nội I sớm giành vé vào bán kết. Trận quyết định vị trí đầu bảng A diễn ra chiều 28/4 giữa Hà Nam và Hà Nội I.
H.K
" alt="Hà Nam, Hà Nội I sớm giành vé bán kết Cup Quốc gia 2021">Hà Nam, Hà Nội I sớm giành vé bán kết Cup Quốc gia 2021
-
Bộ GD-ĐT vừa ban hành các Thông tư 01, 02, 03, 04 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và bổ nhiệm, xếp lương viên chức giảng dạy trong các cơ sở giáo dục mầm non, các trường phổ thông công lập. Các thông tư này thay thế các văn bản cũ do Bộ GD- ĐT và Bộ Nội vụ ban hành năm 2015.
Đạo đức giáo viên hạng I cao hơn đạo đức giáo viên hạng II?
Chia sẻ với VietNamNet, thầy Trần Trung Hiếu, giáo viên Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu (Nghệ An) cho rằng, một trong những điểm mới của chùm Thông tư là có thêm Tiêu chuẩn về đạo đức nghề nghiệp.
Theo thầy Hiếu, điều này là hoàn toàn phù hợp, cần thiết. Tuy nhiên, bất cập cũng chính ở điểm mới này.
Chẳng hạn, theo Thông tư 03, giáo viên THCS hạng III có 4 tiêu chuẩn về đạo đức nghề nghiệp.
Với giáo viên THCS hạng II thì ngoài các tiêu chuẩn về đạo đức nghề nghiệp của giáo viên hạng III, được bổ sung thêm tiêu chuẩn: “phải luôn luôn gương mẫu thực hiện các quy định về đạo đức nhà giáo”.
Còn giáo viên THCS hạng I thì ngoài các tiêu chuẩn về đạo đức nghề nghiệp của giáo viên hạng II, "phải là tấm gương mẫu mực về đạo đức nhà giáo và vận động, hỗ trợ đồng nghiệp thực hiện tốt các quy định về đạo đức nhà giáo”.
Tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp của giáo viên THCS hạng I, II, III theo thông tư 03 Việc có phần tiêu chí đạo đức nghề nghiệp riêng ở từng hạng cũng được thể hiện trong các thông tư còn lại. Theo đó, cứ hạng cao hơn thì có thêm tiêu chí.
Chẳng hạn, với giáo viên mầm non hạng II thì "...ngoài các tiêu chuẩn với giáo viên mầm non hạng III, giáo viên mầm non hạng II phải luôn gương mẫu thực hiện các quy định về đạo đức nhà giáo".
Theo thầy Hiếu, về số lượng chứng chỉ, tên văn bằng đào tạo, trình độ chuyên môn, năng lực chuyên môn, nghiệp vụ; thành tích và thâm niên công tác của từng cán bộ quản lý, giáo viên ở các cấp có thể khác nhau (xếp hạng I, hạng II, hạng III...), nhưng đạo đức nhà giáo thì không nên phân loại để xếp hạng thành I, II, III.
“Ở đây, không nói chuyện đúng hay sai, mà tôi nghĩ là chưa phù hợp. Nếu không tường minh các khái niệm rất dễ làm cho giáo viên hiểu sai và gây tranh cãi. Không nên "mặc định" đạo đức nhà giáo theo kiểu hạng I cao hơn hạng II, còn đạo đức nhà giáo hạng II sẽ cao hơn nhà giáo hạng III”, thầy Hiếu nói.
Vì vậy, cả 3 hạng giáo viên chỉ cần thống nhất một mức tiêu chuẩn chung về đạo đức nghề nghiệp.
"Đạo đức phải là giá trị phổ quát"
Một giáo viên khác ở TP.HCM thì đặt câu hỏi: “Ví dụ tại thời điểm này, giáo viên được công nhận hạng I và được hưởng lương hạng I. Giả sử năm sau, giáo viên này vi phạm đạo đức nghề nghiệp thì liệu có được coi là hạng I nữa không, hay có bị xuống hạng II hay không. Thông tư chưa nói rõ điều này?”.
Ngoài ra, theo anh, đã đặt ra tiêu chí cụ thể về đạo đức cho từng hạng thì cần có quy định xét lại hạng theo từng năm. Bởi đạo đức là điều hoàn toàn có thể thay đổi theo thời gian.
Trong khi đó, thầy N.T, hiệu trưởng một trường cao đẳng cho hay cảm thấy hài hước và "dở khóc dở cười" khi đọc đến phần tiêu chuẩn đạo đức ở từng hạng giáo viên.
"Tôi nghĩ đã là tiêu chuẩn đạo đức cho các hạng phải cùng tiêu chí, không phân biệt. Giống như đạo đức xã hội là chuẩn mực chung, phải là giá trị phổ quát cho mọi người. Do đó, không thể tách riêng ra từng hạng, vì hạng nào thì cũng là đối tượng giáo viên và phải thực hiện chung các nguyên tắc về chuẩn mực, đạo đức nghề nghiệp" - thầy T. nói.
Chưa kể, theo thầy giáo này, Bộ GD-ĐT đã từng có Quyết định số 16 năm 2008 quy định về đạo đức nhà giáo. Trong đó, Điều 4 quy định về đạo đức nghề nghiệp và các quy định khác (phẩm chất chính trị, tác phong...) là những quy định chung và bắt buộc giáo viên phải thực hiện. Vì vậy, việc đưa những tiêu chuẩn này vào chùm thông tư mới là thừa.
Mai Ngọc
Lý do chứng chỉ 2 triệu đồng khiến giáo viên ‘xáo động’
Chưa kịp vui mừng vì được bỏ chứng chỉ ngoại ngữ, tin học, nhiều giáo viên tiếp tục lên ‘cơn sốt’ về chứng chỉ chức danh nghề nghiệp.
" alt="Xếp hạng giáo viên: 'Xếp hạng' cả đạo đức?">Xếp hạng giáo viên: 'Xếp hạng' cả đạo đức?
-
- Tôi đã công tác và đóng bảo hiểm bắt buộc ở trường CĐSP được 19 năm 3 tháng thì tôi thôi việc. Tại thời điểm thôi việc hệ số lương của tôi là 4,44 ngạch GVC. Từ đó tới nay tôi chưa tham gia BHTN, chưa hưởng BHXH 1 lần. Năm nay tôi muốn tham gia BHTN và muốn đóng tiếp ở mức tính theo hệ số lương 4,44 và tăng dần theo như qui định tăng lương của viên chức để khi tính chế độ nghỉ hưu được hưởng lương cao có được không? Nếu được thì mức đóng BHTN hàng tháng của tôi là bao nhiêu? Tôi muốn đóng đủ 25 năm (tức là tôi phải đóng thêm 6 năm nữa) nhưng khi đó tôi mới đủ 51 tuổi thì lương hưu của tôi được hưởng sẽ là bao nhiêu? Thời gian tôi không tham gia BHBB và BHTN cách quãng (từ tháng 6/2012 tới 9/2015 và sau khi tôi đóng BHTN đủ 25 năm có ảnh hưởng gì tới mức lương của tôi hay không?
TIN BÀI KHÁC
Thử việc, người lao động có được đóng bảo hiểm?" alt="Đã nghỉ việc 3 năm liệu tôi có thể đóng BHXH bắt buộc?">Đã nghỉ việc 3 năm liệu tôi có thể đóng BHXH bắt buộc?
-
Soi kèo góc Fulham vs Crystal Palace, 22h00 ngày 22/2
-
NgàySố tiềnThông tin ủng hộ9/11/215,000244512.110921.191151.ung ho MS 2021 Covid199/11/215,000294135.110921.095654.ung ho MS 2021 2479/11/215,000060105.110921.064022.ung ho MS 2021 2479/11/215,500766559.110921.145751.ung ho MS 2021 2479/11/2110,000IBVCB.1354528856.UNG HO MS 2021 247 BA CHINH.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/11/2120,000MBVCB.1355700544.PHAM TRUNG DUNG ung ho ms 2021.247 co duong thi chinh.CT tu 0281000429610 PHAM TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/2120,000746588.110921.125107.IBFT NCHCCCL9/11/2120,000MBVCB.1354333090.Ung ho chuong trinh NCHCCCL Do Thi Uyen 0326753969.CT tu 0451000505068 DO THI UYEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/2150,000156116.100921.224043.NGUYEN THANH LONG chuyen tien9/11/2150,000MBVCB.1355874892.Ung ho ma so 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 0071005020899 NGUYEN CONG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/2150,000165870.110921.204927.Gd Le Tan Thanh uh MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat FT212543137096329/11/2150,000046477.110921.204206.(MB247)-MS2021.2409/11/2150,000594930.110921.200717.UNG HO MS 2021.247(BA DUONG THI CHINH)-110921-20:07:16 5949309/11/2150,000244698.110921.185714.HUA THI NHO Chuyen tien9/11/2150,000210827.110921.175826.PHAM THUY TRA MY Chuyen tien9/11/2150,000735884.110921.171644.TRAN KIM LIEN chuyen tien9/11/2150,000MBVCB.1355202475.Ung ho MS 2021.247 (Duong Thi Chinh).CT tu 0451000273650 NGUYEN QUOC VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/2150,000288631.110921.143631.HUA THI NHO Chuyen tien9/11/2150,000227747.110921.121635.HUA THI NHO Chuyen tien9/11/2150,000210749.110921.114533.ung ho ms 2021.240 cha con anh Quang9/11/2150,000462479.110921.104501.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;TDV uh MS 2021247 ba Duong Thi Chinh9/11/2150,000226475.110921.092920.PHAM LE KIEU VINH Chuyen tien9/11/2150,000MBVCB.1354113563.VO TIEN DUNG chuyen tien ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh)Vietnamnet 11/9/2021.CT tu 0071003268693 VO TIEN DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/2150,000298128.110921.000706.Ung ho 2021-240 cha con anh quang FT212542704034199/11/2190,000131217.110921.204207.Ung ho Ba Duong Thi Chinh ms 20212479/11/21100,000MBVCB.1353955069.Dang Van Nhat xin uh: MS 2021.245 em Nguyen Thi Lien. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0281000524524 DANG VAN NHAT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21100,000IBVCB.1353939154.MS 2021 236 Nguyen Hoang Thinh.CT tu 0011000598369 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/11/21100,000IBVCB.1353936883.MS 2021 COVID-19 .CT tu 0011000598369 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/11/21100,000878138.110921.220021.Lyidth ung ho MS 2021.242 Nguyen Van Bao Huy9/11/21100,000609951.110921.205908.UNG HO MS 2021- 247 DUONG THI CHINH-110921-20:59:07 6099519/11/21100,000168632.110921.182900.DINH THI NGOC THUY chuyen khoan ung ho MS 2021 242 Nguyen Van Bao Huy9/11/21100,000MBVCB.1355097475.Kim chi ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 0041000533010 NGUYEN LONG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21100,000MBVCB.1355093248.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.245 (Em Nguyen Thi Lien).CT tu 0041000533010 NGUYEN LONG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21100,000MBVCB.1355088384.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.244 (gia dinh ba Phan Thi Lan).CT tu 0041000533010 NGUYEN LONG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21100,000768388.110921.145248.Ung ho MS 2021.covid19 cung VNN FT212545608692599/11/21100,000767127.110921.145129.Ung ho MS 2021.247 B Duong Thi Chinh FT212547803312989/11/21100,000722167.110921.143132.Vietcombank;0011002643148;Ung ho MS 2021 2479/11/21100,000895095.110921.110244.Ung ho ma so 2021.247 (ba Duong Thi Chinh). Tu STNGUPH9/11/21100,000724163.110921.102743.Chuyen tien ung ho ms 2021.247 duong thi chinh9/11/21100,000MBVCB.1354434809.PHAM TIEN MANH chuyen tien ung ho ma so MS 2021.247(ba Duong Thi Chinh).CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21100,000457051.110921.094038.Ung ho NCHCCCL Ha Anh FT212541567359919/11/21100,000431936.110921.091608.Ung ho MS 2021.247 Ba Duong Thi Chinh FT212546879902059/11/21100,000MBVCB.1354278974.MS 2021.247.CT tu 0021001039526 LUU CHI THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21100,000171362.110921.084611.MS 2021 247 ba Duong Thi Chinh9/11/21100,000265467.110921.081934.T ung ho Ba Duong Thi Chinh MS 2021.2479/11/21100,000Ung ho NCHCCCL PHAN LINH CHI 09124260139/11/21100,000859280.110921.075136.giup Nguyen thi lien ms 2021.2459/11/21100,000066544.110921.073737.Vinh Nam ung ho ms 2021 247 ba Duong Thi Chinh9/11/21100,000869497.110921.050330.Ung ho NCHCCCL Le Hong Nhung 09685312939/11/21100,999709344.110921.171256.MS 2021.246 em Pham Thi Thuan9/11/21180,000MBVCB.1354651924.Ung ho MS 2021 247 Ba Duong Thi Chinh.CT tu 0181000551676 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/11/21200,000584327.100921.234624.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;MS 2021 2409/11/21200,000848666.100921.230823.ung ho MS 2021.240 char con anh Quang9/11/21200,000244682.110921.222927.Ung ho Ma so 2021.244 gia dinh ba Phan Thi Lam FT212549964518199/11/21200,000241550.110921.222355.Ung ho Ma so 2021.247 ba Duong Thi Chinh FT212541033757279/11/21200,000577887.110921.192001.UNG HO MS 2021.240(CHA CON ANH QUANG)-110921-19:20:01 5778879/11/21200,000071567.110921.191800.Tran Minh ung ho ms 2021-246 Pham Thi Thuan FT212547965955079/11/21200,000070167.110921.191640.Tran Minh ung ho ms 2021-246 Trinh Nhu Khiem FT212546534741959/11/21200,000672190.110921.164343.ung ho NCHCCCL to quynh9/11/21200,000990966.110921.145724.ung ho MS 2021. 247 Ba Duong Thi Chinh9/11/21200,000984157.110921.141146.Ung ho NCHCCCL Vu Thuy 03553964719/11/21200,000691366.110921.132236.Ung ho cha con anh Quang MS 2021.240 FT212540004185979/11/21200,000385634.110921.123935.LE HOANG ANH chuyen khoan ung ho MS 2021 247 ba DUONG THI CHINH9/11/21200,000865689.110921.122934.Chuyen tien ung ho MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh9/11/21200,000618169.110921.120334.MS 2021. 247 ba Duong Thi Chinh FT212541340050259/11/21200,000830468.110921.115618.Chuyen tien ung ho MS 2021.247 Ba Duong Thi Chinh9/11/21200,000IBVCB.1354505834.MS 2021 247 ba Duong Thi Chinh.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/11/21200,000MBVCB.1354459549.BUI KHANH LINH chuyen tien ms2021.240 Cha con Anh Quang.CT tu 0311000747838 BUI KHANH LINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21200,000214012.110921.101138.MS 2021 247 ba Duong Thi Chinh9/11/21200,000IBVCB.1354411775.Ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 0251002778438 NGUYEN QUOC TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21200,000MBVCB.1354383989.MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh ).CT tu 0351000778930 NGUYEN THI HAI YEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21200,000MBVCB.1354373726.ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 1019086734 LUU VAN HIEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21200,000305049.110921.091311.ung ho ms 2021.247( Ba Duong Thi Chinh)9/11/21200,000657190.110921.085543.IBFT Ms 2021.230 vu quoc cuong9/11/21200,000656628.110921.085358.IBFT Ms 2021.247 ba duong thi chinh9/11/21200,000096424.110921.082405.Ung ho MS 2021 247 ba Duong Thi Chinh9/11/21200,000621906.110921.061948.IBFT MS 2021.240 cha con a Quang9/11/21200,000313817.110921.011142.Ung ho MS 2021.242 Nguyen Van Bao Huy FT212549854449119/11/21300,000MBVCB.1355579379.Ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 0451001779128 TA THI HOA toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21300,000353071.110921.161506.Giup do Ma so 2021.240 (cha con anh Quang)9/11/21300,000609579.110921.155309.ung ho ms 2021238 gi dinh c ha, team manulife cung a loi9/11/21300,000MBVCB.1355012405.UNG HO MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 0111000968897 TRAN THI TUYET MAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21300,000927685.110921.134431.Minh Hung Binh Duong ung ho MS 2021 245 Em Nguyen Thi Lien9/11/21300,000923833.110921.134052.Minh Hung Binh Duong Ung ho MS 2021 247 ba Duong Thi Chinh9/11/21300,000695860.110921.132815.Ung ho MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh FT212545365540269/11/21300,000147786.110921.102142.MS 2021.247 (ung ho ba Duong Thi Chinh)9/11/21300,000MBVCB.1354471040.ms 2021 247 uh ba Duong Thi Chinh.CT tu 0041000138633 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/11/21300,000MBVCB.1354459458.UNG HO MS 2021.247 (BA DUONG THI CHINH).CT tu 0251002719794 THAI XUAN VINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21300,000047038.110921.053958.ms 2021 2479/11/21400,000874477.110921.155836.Lai Duy Duc Ha Noi ung ho MS 2021 245 Em Nguyen Thi Lien9/11/21400,000591484.110921.153841.ung ho ms 2021238 gia dinh c ha, tem manulife a loi chia se9/11/21500,000937937.110921.204310.UH MS 2021 2479/11/21500,000MBVCB.1355743288.NGUYEN THI HOAN chuyen tien ung ho Ba Duong Thi Chinh MS 2021- 247.CT tu 0111000988974 NGUYEN THI HOAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21500,000MBVCB.1355262269.Ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 0071000639027 NGUYEN SONG NGUYEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21500,000865906.110921.155417.Lai Duy Duc ung ho MS 2021 247 ba Duong Thi Chinh9/11/21500,000208423.110921.114128.ung ho ma so 2021.247( ba Duong Thi Chinh)9/11/21500,000IBVCB.1354572034.ung ho MS 2021.245 (Em Nguyen Thi Lien)?.CT tu 0081000454734 LE QUANG MAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21500,000IBVCB.1354560535.ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 0081000454734 LE QUANG MAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21500,000580621.110921.082327.chau Hoang Duong ung ho MS 2021.2479/11/21500,000645718.110921.082018.IBFT ung ho e ng thi lien MS 2021. 2459/11/21500,000MBVCB.1354180608.Giup do 2021.247.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21500,000972999.110921.065259.ung ho MS 2021.247 Duong Thi Chinh9/11/21500,000MBVCB.1354114751.Ung ho MS 2021.247 (Ba Duong Thi Chinh).CT tu 0491003013188 LE HUNG SON toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/21500,000869620.110921.050937.ung ho ba Duong Thi Chinh MS 2021 2479/11/211,000,000826950.110921.190758.Ung ho NCHCCCL DAO QUANG THAI 09892486869/11/211,000,000MBVCB.1355538692.Ung ho ms 2021.covid19.CT tu 0711000251718 NGUYEN QUANG KHANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/11/211,000,000541723.110921.162819.UNG HO MS 2021.233 (DO THANH TAI)-110921-16:27:46 5417239/11/211,000,000684867.110921.085313.Vietcombank;0011002643148;Ung ho MS 2021 247 Duong Thi Chinh9/11/211,500,000619654.110921.090346.Kolmakova Ekaterina giup do cho MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh9/11/212,000,000243375.110921.161342.Ung ho MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh9/11/213,000,000578810.110921.152758.ung ho ms 2021238 ung ho gia dinh c ha, ace ben cong ty Manulife cung team a loi9/11/213,000,000995762.110921.073827.ong Tu Van giup do ba Duong Thi Chinh MS 2021.2479/11/215,000,000532954.110921.104719.Ong Tu Van gop cung ct Ung ho ms2021 Covit19 FT212546504910009/12/211,000IBVCB.1356126890.ss.CT tu 1021611971 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/12/215,000926916.120921.172713.ung ho MS 2021 Covid199/12/215,000696635.120921.151609.ung ho MS 2021 Covid199/12/215,000061896.120921.064318.ung ho MS 2021 2489/12/215,000060685.120921.063929.ung ho MS 2021 2479/12/215,000060446.120921.063846.ung ho MS 2021 Covid199/12/215,500212717.120921.202528.Ung ho MS 2021 Covid199/12/2115,000242773.120921.114836.ung ho MS 2021.248 (gia dinh anh Duong)9/12/2120,000076945.120921.080241.Ung ho NCHCCCL Huong 09365777539/12/2150,000902749.120921.182619.Ung ho NCHCCCL FT212565709834439/12/2150,000IBVCB.1357115755.ung ho ma so MS 2021 242 Nguyen Van Bao Huy.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/12/2150,000IBVCB.1357113093.ung ho ma so MS 2021 247 ba Duong Thi Chinh.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/12/2150,000IBVCB.1357110580.ung ho ma so MS 2021 245 em Nguyen Thi Lien.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/12/2150,000IBVCB.1357108059.ung ho ma so MS 2021 244 gia dinh ba Phan Thi Lan.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/12/2150,000IBVCB.1357104546.ung ho ma so MS 2021 240 cha con anh Quang.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/12/2150,000326316.120921.105502.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;TDV uh MS 2021248 gia dinh anh Duong9/12/2150,000MBVCB.1356459956.Ung ho MS 2021.248 (gia dinh anh Duong).CT tu 0451000273650 NGUYEN QUOC VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/12/2150,000673759.120921.093826.UNG HO MS 2021.248(GIA DINH ANH DUONG)-120921-09:38:22 6737599/12/2150,000MBVCB.1356123611.VO TIEN DUNG chuyen tien ung ho MS 2021.248 (gia dinh anh Duong)Vietnamnet 12/9/2021.CT tu 0071003268693 VO TIEN DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/12/21100,000627119.110921.223421.LX UNG HO MS2021.247(BA DUONG THI CHINH)-110921-22:34:25 6271199/12/21100,000MBVCB.1357660374.Dang Van Nhat xin uh MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0281000524524 DANG VAN NHAT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/12/21100,000IBVCB.1357658882.MS 2021 248 gia dinh anh Duong.CT tu 0011000598369 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/12/21100,000248645.120921.195457.MS 2021.247 DUONG THI CHINH9/12/21100,000889215.120921.181100.Ung ho MS 2021.covid19 cung bao VNN FT212567012732099/12/21100,000517897.120921.112644.Ung ho MS 2021.248 Gia dinh a Duong FT212563508860679/12/21100,000143315.120921.103320.Ung ho MS 2021.248 (gia dinh anh Duong)9/12/21100,000179220.120921.100303.BUI VAN TRUONG chuyen khoan ung ho MS 2021 2489/12/21100,000130591.120921.093616.T ung ho gia dinh Anh Duong MS2021.2489/12/21100,000139026.120921.083355.MS 2021 248 gia dinh anh Duong9/12/21100,000080162.120921.080947.Vinh Nam ung ho ms 2021 248 gia dinh anh Do Van Duong9/12/21100,000653456.120921.075910.UNG HO MS 2021. 247 ( BA DUONG THI CHINH)-120921-07:59:08 6534569/12/21100,000648873.120921.071808.MS 2021.248 ( GIA DINH ANH DUONG)-120921-07:18:03 6488739/12/21100,000MBVCB.1356118208.ung ho anh Duong suy than nuoi hai con.CT tu 0281000028435 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/12/21100,999583243.120921.144804.MS 2021.248 gia dinh anh Duong9/12/21150,000MBVCB.1357403171.MS2021.245.CT tu 0011004241809 NGUYEN THI NHAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/12/21200,000246199.110921.223212.Ung ho MS 2021.243 gia dinh chi Nga FT212540633958739/12/21200,000992572.120921.214807.NguyenManhCuong UNG HO MS 2021.COVID199/12/21200,000MBVCB.1357281849.ung ho MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh.CT tu 0441000807099 LE THANH HUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/12/21200,000198013.120921.111804.iris ung ho MS 2021 248 gia dinh A Duong9/12/21200,000MBVCB.1356545911.Ung ho ms 2021.248 (gd a Duong).CT tu 0491001564805 TRINH SON HONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/12/21200,000195867.120921.111002.Ung ho MS 2021 248 gia dinh anh Duong9/12/21200,000IBVCB.1356503096.MS 2021 248 gia dinh anh Duong.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/12/21200,000135537.120921.095011.Ung ho MS 2021.231 (chi Nguyen Thi Hoa)9/12/21200,000728373.120921.090653.Chuyen tien u ng ho MS 2021.248 gia anh Duong9/12/21200,000179616.120921.090517.MS 2021 248 gia dinh anh Duong9/12/21200,000127423.120921.085444.ung ho MS 2021.248( gia dinh a Duong)9/12/21200,000670841.120921.074447.Chuyen tien ung ho anh duong, xa thanh quang, nam sach Hai duong9/12/21200,000168720.120921.071927.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;Ung ho MS 2021 248 gia dinh anh Duong9/12/21200,000043446.120921.062825.Ung ho MS 2021 248 Gia dinh anh Duong9/12/21300,000MBVCB.1357382383.Nhaahn ung ho ms 2021.covid19.CT tu 0021000873305 NGUYEN HOAI ANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/12/21300,000IBVCB.1356839236.Goi MS 2021.247 (Ba Duong thi Chinh).CT tu 0081001145257 NGUYEN THI MINH TRAM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/12/21300,000MBVCB.1356374705.MS 2021 247.CT tu 1016051141 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/12/21300,000MBVCB.1356363731.MS 2021 248 gia dinh A duong.CT tu 1016051141 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/12/21300,000070269.120921.091429.MS 2021.248 GIA DINH ANH DUONG9/12/21400,000MBVCB.1356292052.Ky su.CT tu 0451000498475 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/12/21500,000IBVCB.1356018947.ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 0491000058540 TRAN THANH TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/12/21500,000349721.120921.212528.Ung ho ms 2021covid199/12/21500,000MBVCB.1357546294.ung ho MS 2021.247 ba DUONG THI CHINH.CT tu 0911000071727 NGUYEN DUY MINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/12/21500,000420774.120921.142542.DINH TUAN LONG gui ms 2021 231 nguyen thi Hoa9/12/21500,000589745.120921.124521.Ung ho MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh FT212567001591359/12/21500,000427761.120921.114012.Ung ho MS 2021 248 gia Dinh a Duong9/12/21500,000MBVCB.1356418430.Ung ho NCHCCCL (Kim Chung, 0918481001).CT tu 0071000585435 VO THI KIM CHUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/12/21500,000IBVCB.1356373338.PHAN THI KIM THANH chuyen khoan ung ho ma so: 2021.248 (gia dinh anh Duong).CT tu 0531002165446 PHAN THI KIM THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/12/21500,000241314.120921.093319.TRAN THI MINH HOAN chuyen tien MS 20212489/12/21500,000MBVCB.1356293761.Ung ho MS 2021.248 (gia dinh anh Duong).CT tu 9903951556 NGUYEN HAI DANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/12/211,000,000MBVCB.1357555645.MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 0071000669499 NGUYEN NGOC THIEN HUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/12/211,000,000188781.120921.153356.ung ho MS 221.247( ba Duong Thi Chnh ) mong co som duoc khoe manh .9/12/211,000,000757528.120921.085144.Ung ho MS 2021.248 gd anh Duong9/12/211,000,000466328.120921.085114.Ung ho gia dinh anh Do Van Duong MS 2021 2489/12/211,000,000MBVCB.1356228503.TRAN HUU PHI ung ho MS 2021.248 gia dinh anh Duong.CT tu 0081001332352 TRAN HUU PHI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/12/211,500,000661821.120921.160822.Kolmakova Ekaterina Ung ho MS 2021.Covid199/12/212,000,000245810.120921.194933.HO MINH ung ho MS 2021.247 ba duong thi chinh9/12/215,000,000339727.120921.075923.Ong Tu Van giup cho ms 2021 248 gia dinh anh Duong FT212564947486189/12/215,000,000673843.120921.075153.Ong Tu Van ung ho MS 2021.Covid199/13/215,000501721.130921.202112.ung ho MS 2021 2499/13/215,000500346.130921.202025.ung ho MS 2021 Covid199/13/215,500198216.130921.090350.Ung ho MS 2021 Covid199/13/2110,000MBVCB.1359739515.giup 2 ms 2021 248 va 2021 249.CT tu 0071003783995 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/13/2110,000IBVCB.1358925938.UNG HO MS 2021 249 ANH THANH.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/13/2110,000696290.130921.132813.Vietcombank;0011002643148;2021 245 uh em nguyen thi lien9/13/2110,000525980.130921.125439.Vietcombank;0011002643148;uh be bao huy 2021 2429/13/2115,000733136.120921.235130.ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh)9/13/2115,000546693.130921.211557.ung ho MS 2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh)9/13/2130,000MBVCB.1358032743.vo chong thai vu thai, cha me 2 ben ung ho MS 2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/2130,000MBVCB.1358014307.nguyen ngoc phi va thai van lam ung ho MS 2021.248 ( gia dinh Anh Duong). ( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/2150,000757876.130921.070503.Ung ho 2021.249 GD A Cao Van Thanh9/13/2150,000297693.130921.161121.HUYNH THI TRUC PHUONG Chuyen tien9/13/2150,000688170.130921.021645.Ung ho MS 2021.249 Gia dinh anh Cao Van Thanh9/13/2150,000345449.130921.122352.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;TDV uh MS 2021249 gd anh Cao Van Thanh9/13/2150,000MBVCB.1358294355.Ung ho MS 2021.249 (Cao Van Thanh).CT tu 0451000273650 NGUYEN QUOC VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/2150,000286425.130921.091442.Cc FT212563577497339/13/2150,000286175.130921.091428.Cc FT212565902901429/13/2150,000401287.130921.085438.Ung ho MS 2021245 Em Nguyen Thi Lien9/13/2150,000MBVCB.1357988642.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/2150,000MBVCB.1357874249.VO TIEN DUNG chuyen tien ung ho MS 2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh)Vietnamnet 13/9/2021.CT tu 0071003268693 VO TIEN DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/2180,000020107.130921.164924.GIA DINH PHAM NGOC TUNG UH MS 2021.249 (GIA DINH ANH CAO VAN THANH)-130921-16:48:55 0201079/13/21100,000222754.120921.224857.ung ho MS. 2021 . 247 ( Duong Thi Chinh)9/13/21100,000605105.130921.184709.MS 2021 247 ba Duong Thi Chinh9/13/21100,000MBVCB.1359168503.Ung Ho Em Nguyen Van Bao Huy(MS2021.242).CT tu 0501000121968 PHAM THI HONG YEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21100,000MBVCB.1359160527.Ung Ho Em Nguyen Thi Lien (MS2021.245).CT tu 0501000121968 PHAM THI HONG YEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21100,000728995.130921.151714.ung ho MS 2021.2499/13/21100,000749796.130921.141201.Ung ho ma so MS 2021 2499/13/21100,000SHGD:10034918.DD:210913.BO:PHAN THI THAO.Remark:Ung ho MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh9/13/21100,000024189.130921.123937.ZP5VQC17BMM5 210913000151058 MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh9/13/21100,000473372.130921.114934.Ung ho MS 2021.249 GD A Cao Van Thanh FT212563767241439/13/21100,000MBVCB.1358494393.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.248 (gia dinh anh Duong).CT tu 0041000533010 NGUYEN LONG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21100,000472081.130921.114822.Ung ho MS 2021.covid19 cung VNN FT212563509645379/13/21100,000460932.130921.113848.Ung ho MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh FT212564128702299/13/21100,000SHGD:10000349.DD:210913.BO:pham thi ngoc mai.Remark:ung ho ba duong thi chinh ms 2021-2479/13/21100,000MBVCB.1358283393.ung ho ms 2021.249 gia dinh anh Cao Van Thanh.CT tu 0021000256578 LUU MANH HUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21100,000335819.130921.101318.MS 2021 247 ba Duong Thi Chinh9/13/21100,000275805.130921.094846.Ung ho MS 2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh). Tu Dieu Van9/13/21100,000IBVCB.1358151534.Ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 0081001282303 NGUYEN HUY TUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21100,000858574.130921.092647.T ung ho gia dinh Anh Cao Van Thanh MS 2021.2499/13/21100,000275156.130921.090333.MS2021.249 gia dinh anh Cao Van Thanh FT212560530818449/13/21100,000130376.130921.090002.Ung ho NCHCCCL Pham Hoang Anh 09822317079/13/21100,000174436.130921.085259.ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh)9/13/21100,000MBVCB.1358020890.MS 2021.243 (gia dinh chi Nga).CT tu 0331000482739 DO THI PHI YEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21100,000MBVCB.1358015654.MS 2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh).CT tu 0331000482739 DO THI PHI YEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21100,000MBVCB.1357980271.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.147 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21100,000Ung ho NCHCCCL-VI THI TU ANH-03820610739/13/21100,000073368.130921.075619.Vinh Nam ung ho ms 2021 249 gia dinh anh Cao Van Thanh9/13/21100,000078004.130921.072532.MS 2021 249 gia dinh anh Cao Van Thanh9/13/21100,000056712.130921.064305.Ung ho ms 2021 247 Duong Thi Chinh9/13/21100,000191058.130921.051231.Ung ho MS 2021249 gia dinh anh Cao Van Thanh FT212560678194039/13/21100,999592999.130921.191110.MS 2021.249 gia dinh anh Cao Van Thanh9/13/21122,000076019.130921.072234.MS 2021 247 ba Duong Thi Chinh9/13/21200,000422303.130921.212556.Ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh)9/13/21200,000464500.130921.211855.Vietcombank;0011002643148;PHAM THI MANG chuyen khoan Ms 2021 242 nguyen van bao huy9/13/21200,000586330.130921.211450.Ung ho ma so MS 2021 249 gia dinh anh Cao Van Thanh9/13/21200,000860780.130921.164620.ung ho ms.2021.covid199/13/21200,000MBVCB.1359198171.Ung ho MS 2021.249 Cao van Thanh .CT tu 0611001927260 HOANG MANH TRI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21200,000SHGD:10039640.DD:210913.BO:TRUONG CHI CA.Remark:Ung ho MS 2021.2499/13/21200,000MBVCB.1358500191.ms 2021 249.CT tu 0281001881111 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/13/21200,000297259.130921.095445.Ung ho MS 2021 249 gia dinh anh Cao Van Thanh9/13/21200,000627314.130921.094821.MS 2021249 gia dinh Cao Van Thanh9/13/21200,000MBVCB.1358159703.MinQ ung ho MS 2021.Covid 19.CT tu 0711000258500 NGUYEN MINH QUYET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21200,000304639.130921.092329.IBFT MS 2021.247 - Ba DUONG THI CHINH9/13/21200,000410696.130921.092255.ung ho MS 2021 247 ba Duong Thi Chinh9/13/21200,000741066.130921.091340.Ung ho MS 2021.249 gia dinh Cao Van Thanh9/13/21200,000395268.130921.083235.Ung ho MS 2021247 ba Duong Thi Chinh9/13/21200,000IBVCB.1357993383.MS 2021 249 gia dinh anh Cao Van Thanh.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/13/21200,000222888.130921.075020.Ung ho MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh FT212566742636349/13/21200,000152373.130921.071650.ung ho MS 2021.247 ba duong thi chinh9/13/21200,000MBVCB.1357834476.MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 0111000190245 PHAM MINH TRI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21300,000MBVCB.1359107786.MS 2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh).CT tu 0491000143270 DAO QUOC DAT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21300,000677012.130921.143923.Tran Duc Minh HN ung ho MS 2021.2459/13/21300,000629572.130921.135836.Chuyen tien ung ho MS 2021.249 gia dinh anh Cao Van Thanh9/13/21300,000MBVCB.1358500326.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh).CT tu 0041000533010 NGUYEN LONG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21300,000460013.130921.113605.Ung ho ma so 2021249 Anh Cao Van Thanh Mong anh co gang vuot qua kho khan9/13/21300,000391134.130921.081407.MS 2021 247 ung ho ba Duong Thi Chinh9/13/21300,000MBVCB.1357938449.MS 2021 249 Cao Van Thanh.CT tu 1016051141 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/13/21300,000784233.130921.074006.MS 2021.249 gia dinh anh Cao Van Thanh9/13/21300,000855140.130921.065318.UNG HO MS 2021.247 (BA DUONG THI CHINH)-130921-06:53:16 8551409/13/21300,000044287.130921.055101.ung ho MS 2021 249 2021 243 2021 2429/13/21400,000MBVCB.1357872069.ung ho?MS 2021.247?(ba Duong Thi Chinh).CT tu 0491000143270 DAO QUOC DAT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21500,000IBVCB.1359845247.NGUYEN HUONG GIANG ung ho MS 2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh).CT tu 0021000018732 NGUYEN HUONG GIANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21500,000MBVCB.1359816589.MS 2021 233 (Do thanh tai).CT tu 0071004432098 NGUYEN THI KHANH THU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21500,000976554.130921.181347.Ung ho MS 2021.2499/13/21500,000MBVCB.1359133854.MS 2021.249 (Cao Van Thanh).CT tu 0581007979799 VO QUANG VINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21500,000974704.130921.143946.UNG HO MS 2021.COVID19-130921-14:39:43 9747049/13/21500,000512951.130921.143559.ung ho ma so 2021 2499/13/21500,000474203.130921.111855.ung ho MS 2021 249 gia dinh anh Cao Van Thanh9/13/21500,000SHGD:10027735.DD:210913.BO:LUONG VU DUC HUY.Remark:Ung ho MS 2021.249 anh Cao Van Thanh9/13/21500,000002029.130921.091512.Ung ho MS 2021.2479/13/21500,000MBVCB.1358081083.Giup do 2021.249.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/21500,000IBVCB.1358059257.Tai bien.CT tu 0371000686868 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/13/21500,000627576.130921.062442.ung ho MS 2021.249 gia dinh anh Cao Van Thanh9/13/211,000,000711861.130921.153217.Ung ho MS 2021.205 me con chi Vuong FT212562047138419/13/211,000,000709436.130921.153028.Ung ho MS 2021.215 Nguyen Thi Kim Anh FT212560834000539/13/211,000,000977001.130921.141532.Vietcombank;0011002643148;Ho tro MS 2021 249 gia dinh anh CAO VAN THANH9/13/211,000,000MBVCB.1358698285.MS 2021.249 (ung ho gia dinh Cao Van Thanh).CT tu 0371000448654 NGUYEN THI AN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/211,000,000MBVCB.1358451982.Ung ho MS 2021.Covid 19.CT tu 0121000445127 PHAN THI HANH DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/211,000,000MBVCB.1357918929.LE KONG SON chuyen tien MS 2021.249 gia dinh A Thanh.CT tu 0041000293244 LE KONG SON toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/211,000,000MBVCB.1357866147.Ung ho MS 2021.248 (gia dinh anh Duong).CT tu 0011000529086 PHAM THI VINH HA toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/211,000,000MBVCB.1357858193.MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 0491001687080 LE THACH ANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/211,000,000238377.130921.004444.BUI NGOC DUNG;sdt 0912768899 Chuyen tien ung ho nchcccl9/13/215,000,000MBVCB.1359213451.LE THI MAI HUONG chuyen tien ung ho MS 2021 249 gia dinh anh Cao Van Thanh.CT tu 0011002447951 LE THI MAI HUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/13/215,000,000688676.130921.082622.Ong Tu Van ung ho MS 2021.249 gia dinh anh Cao Van Thanh9/14/215,000180838.140921.175725.ung ho MS 2021 2509/14/215,000175860.140921.175453.ung ho MS 2021 Covid199/14/215,588099941.140921.074930.Ung ho MS 2021 Covid199/14/2110,000IBVCB.1360809367.UNG HO MS 2021 250 BE NGOC.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/14/2110,500781001.140921.145500.ung ho MS 2021 2509/14/2120,000MBVCB.1361780980.NGUYEN HONG THAO va thai nguyen huu thien ung ho Ma so 2021.250( be Tran Bao Ngoc).CT tu 0241004077162 NGUYEN HONG THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/2130,000MBVCB.1360359386.nguyen ngoc phi va thai van lam ung ho MS 2021.250 ( Be Tran Bao Ngoc ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/2150,000MBVCB.1361476257.MS 2021 250.CT tu 0021001470443 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/14/2150,000895764.140921.174420.Cc FT212575943319739/14/2150,000913556.140921.163840.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;TDV uh MS 2021250 be Tran Bao Ngoc9/14/2150,000797013.140921.135820.MS 2021250 be TRAN BAO NGOC9/14/2150,000959015.140921.131357.DINH TIEN SI chuyen tien9/14/2150,000183672.140921.121258.UNG HO MS 2021.250(BE TRAN BAO NGOC)-140921-12:12:56 1836729/14/2150,000622303.140921.080249.IBFT Ung ho MS2021.2409/14/2150,000847221.140921.070941.Ung ho MS 2021.250 Be Tran Bao Ngoc9/14/2150,000MBVCB.1360083306.VO TIEN DUNG chuyen tien ung ho MS 2021.250 (be Tran Bao Ngoc)Vietnamnet 14/9/2021.CT tu 0071003268693 VO TIEN DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/2160,000IBVCB.1361883755.Ung ho MS 2021 250 be Tran Bao Ngoc.CT tu 0511000461449 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/14/2160,000233232.140921.151655.PHAM NGOC TUNG UH MS 2021.250 (BE TRAN BAO NGOC)-140921-15:16:28 2332329/14/2195,000MBVCB.1361247127.MS 2021.247 ba DUONG THI CHINH.CT tu 0011004242675 NGUYEN TRUNG KIEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21100,000IBVCB.1361902714.Ung ho MS 2021 249 gia dinh anh Cao Van Thanh.CT tu 0511000461449 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/14/21100,000942479.140921.211109.Ung ho MS 2021 250 be Tran Bao Ngoc9/14/21100,000308672.140921.194526.UNG HO MS : 2021.250( BE TRAN BAO NGOC)-140921-19:45:36 3086729/14/21100,000011552.140921.193152.Ung ho MS 2021.250 Be Tran Bao Ngoc FT212570180359109/14/21100,000230151.140921.190703.Ms 2021.240. ung ho cha con anh Quang. chuc gia dinh anh suc khoe9/14/21100,000899849.140921.152219.hoang thi kim lan ung ho ms 2021.250 be tran bao ngoc9/14/21100,000SHGD:10002610.DD:210914.BO:NGO THI THANH HIEN.Remark:ung ho MS 2021.240 cha con anh Quan g9/14/21100,000679822.140921.145850.Ung ho MS 2021.covid19 cung VNN FT212571124248569/14/21100,000678439.140921.145742.Ung ho MS 2021.250 B Tran Bao Ngoc FT212570176800709/14/21100,000674817.140921.145443.Ung Ho MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh FT212576836058419/14/21100,000IBVCB.1360986581.Ung ho ms: 2021.250 be Tran Bao Ngoc- Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0911000046371 TRAN THI HIEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21100,000MBVCB.1360957230.MS 2021.250.CT tu 0021001039526 LUU CHI THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21100,000MBVCB.1360949831.Dang Van Nhat xin uh MS 2021.250 be Tran Bao Ngoc. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0281000524524 DANG VAN NHAT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21100,000MBVCB.1360939033.Dang Van Nhat xin uh MS 2021.249 gia dinh a Cao Van Thanh. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0281000524524 DANG VAN NHAT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21100,000MBVCB.1360839533.Ung ho anh Quang.CT tu 9339947724 HA THI TRIEU LINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21100,000263493.140921.105527.Ung ho MS 2021 202 Dinh Thi Tinh9/14/21100,000792373.140921.101239.T ung ho be Tran bao Ngoc MS 2021.2509/14/21100,000SHGD:10008302.DD:210914.BO:NGUYEN TOAI NGUYEN.Remark:Ung ho MS 2021.250 tran bao ngoc9/14/21100,000MBVCB.1360256058.Ung ho MS 2021.250(Tran Bao Ngoc).CT tu 0451000317571 PHAM THI TO UYEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21100,000906633.140921.083936.UNG HO MS 2021.250 TRAN BAO NGOC9/14/21100,000151335.140921.083431.MS 2021 250 Be Tran Bao Ngoc9/14/21100,000095962.140921.082852.Vinh Nam ung ho ms 2021 250 be Tran Bao Ngoc9/14/21100,000MBVCB.1360184793.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.250 (Be Tran Bao Ngoc).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21100,000887507.140921.081720.Ung ho MS 2021.250 be Tran Bao Ngoc9/14/21100,000251638.140921.064902.Ung ho MS 2021247 ba Duong Thi Chinh FT212578770821129/14/21100,000244032.140921.060127.Ung ho MS 2021250 be Tran Bao Ngoc FT212570987930479/14/21200,000125946.140921.212758.MS 2021.250 Be Tran Bao Ngoc FT212585896311049/14/21200,000MBVCB.1361404951.Ung ho MS 2021.240 (cha con anh Quang).CT tu 0041000119200 LE NGOC HUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21200,000672706.140921.145253.Ung Ho MS 2021.249 Gia Dinh Anh Cao Van Thanh FT212573101112409/14/21200,000550916.140921.124434.Ung ho MS 2021.250 FT212574957071539/14/21200,000MBVCB.1360768080.DANG HOANG HAI chuyen tien UNGHO MS 2021.250 ( be TRANBAONGOC ).CT tu 0111000349448 DANG HOANG HAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21200,000861894.140921.120604.Ung ho MS 2021.250 be Tran Bao Ngoc9/14/21200,000MBVCB.1360659261.NGUYEN MANH TIEN chuyen tien MS 2021.250?(Be Tran Bao Ngoc).CT tu 0071001229565 NGUYEN MANH TIEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21200,000SHGD:10010889.DD:210914.BO:PHAM THI ANH HOA.Remark:MS 2021.250 ung ho be Tran Bao Ngoc mong con mau khoe9/14/21200,000320485.140921.101347.DOAN THI HAO giup do ma so 2021 250 TRAN BAO NGOC9/14/21200,000313280.140921.101000.DOAN THI HAO giup do ma so 2021 249 CAO van THANH9/14/21200,000359411.140921.094207.Ung ho MS 2021.241 Trinh Nhu Khiem FT212575987324349/14/21200,000751845.140921.093101.Ung ho MS 2021.250 be tran bao ngoc9/14/21200,000950476.140921.092108.ung ho be Tran Bao Ngoc ms 2021.2059/14/21200,000710704.140921.091913.ung ho MS 2021 250 be Tran Bao Ngoc9/14/21200,000241188.140921.091632.ung ho NCHCCCL pham minh tue 09364834369/14/21200,000MBVCB.1360251524.MS 2021.250.CT tu 0381000615155 DUONG THAT DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21200,000SHGD:10000480.DD:210914.BO:TRAN VINH TRUNG.Remark:MS 2021 250 TRAN BAO NGOC9/14/21200,000IBVCB.1360118778.MS 2021 250 be Tran Ngoc Bao.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/14/21200,000MBVCB.1360110843.UNG HO MS 2021.250 (BE TRAN BAO NGOC).CT tu 0251002719794 THAI XUAN VINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21200,000683052.140921.064719.Ung ho MS 2021 250 Tran Bao Ngoc9/14/21200,000MBVCB.1360061524.Ung Ho MS 2021.250 (Be Tran Bao Ngoc).CT tu 0041000819532 VO THI THU THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21200,000832438.140921.055336.ung ho MS 2021.250 be Tran Bao Ngoc9/14/21300,000385824.140921.203935.Ung ho Ms 2021.250 Be tran bao Ngoc9/14/21300,000769426.140921.160822.2021.249 gia dinh anh Cao Van Thanh FT212570360905129/14/21300,000SHGD:10016392.DD:210914.BO:DUONG DUY HUNG.Remark:Ung ho MS 2021.250 be Tran Bao Ngoc9/14/21300,000590131.140921.133015.Ung ho MS 2021.250 Be Tran Bao Ngoc FT212570360065299/14/21300,000MBVCB.1360566953.HO TAN THANH chuyen tien Ung ho MS 2021-249 (gia dinh a Cao van Thanh).CT tu 0071001022352 HO TAN THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21300,000630138.140921.110417.ung ho ms 2021.250 be Tran Bao Ngoc9/14/21300,000MBVCB.1360432611.ms 2021 250 uh be Tran Bao Ngoc.CT tu 0041000138633 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/14/21300,000475168.140921.082953.ISL20210914082949308-ung ho MS 2021.Covid199/14/21300,000031035.140921.053638.VO THI TRANG chuyen khoan 2021 240 cha con anh Quang9/14/21400,000040387.140921.195921.Ung ho co chu MS 2021.247 co duong thi chinh . Mong co mau khoe lai. Cam on toa soan bao VNNET. FT212572939040099/14/21500,000IBVCB.1361932852.Ung ho MS 2021 Covid19.CT tu 0511000461449 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/14/21500,000MBVCB.1361800002.NGUYEN ANH DUC chuyen tien ung ho?MS 2021.250 (Be Tran Bao Ngoc).CT tu 0301000365769 NGUYEN ANH DUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21500,000359828.140921.202324.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;Ung ho MS 2021 240 cha con anh Quang9/14/21500,000224727.140921.185828.nhaahn ung ho ms 2021.2509/14/21500,000MBVCB.1361453790.Ung ho MS 2021.250 (be Tran Bao Ngoc).CT tu 0071000853781 TRUONG MINH VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/21500,000592480.140921.165847.Ung ho MS2021.243 gia dinh chi Nga9/14/21500,000SHGD:10004459.DD:210914.BO:NGUYEN THI HONG HANH.Remark:995221091460728 Chuyen tien ung ho MS 2021.249 gia dinh anh Cao Van Thanh9/14/21500,000SHGD:12381602.DD:210914.BO:Nguyen Thai Binh.Remark:UNG HO BE TRAN BAO NGOC MS 2021.2509/14/21500,000SHGD:10004406.DD:210914.BO:NGUYEN THI HONG HANH.Remark:995221091460581 Chuyen tien ung ho be Tran Bao Ngoc MS 2021.2509/14/21500,000SHGD:10004340.DD:210914.BO:NGUYEN THI HONG HANH.Remark:995221091460381 Chuyen tien ung ho gia dinh chi Nga MS 2021.2439/14/21500,000726252.140921.153555.Ung ho MS 2021.250 FT212579979011489/14/21500,000701903.140921.084859.Giup MS 2021 250 be Tran Bao Ngoc9/14/21500,000106742.140921.084102.Ung ho MS 2021 240 cha con anh Quang9/14/21500,000916249.140921.083846.Vietcombank;0011002643148;ung ho MS 2021 150 be Tran Bao Ngoc9/14/21500,000543425.140921.055904.Ung ho MS 2021 250 be tran bao ngoc9/14/21800,000086245.140921.073355.MS 2021 243 gia dinh chi Nga9/14/21800,000083080.140921.072934.MS 2021 250 be Tran Bao Ngoc9/14/211,000,000MBVCB.1361731670.MS 2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh).CT tu 0121000359096 NGUYEN TRINH MINH TRIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/211,000,000966907.140921.160953.Chuyen tien cuu tro MS 2021.2509/14/211,000,000112540.140921.152826.ung ho MS2021.247 - ba DUONG THI CHINH9/14/211,000,000253027.140921.065516.Ung ho be TRAN BAO NGOC MS 2021.250 FT212570553508909/14/213,000,000573981.140921.164610.Ung ho MS2021.Covid199/14/213,000,000MBVCB.1360618328.Ung ho ms 2021.250, tran bao ngoc.CT tu 0561000539114 BUI LE ANH TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/14/215,000,000558997.140921.100727.Ong Tu Van ung ho MS.2021. Covid 199/14/215,000,000985226.140921.095015.Ong Tu Van ung ho MS 2021.250 Be Tran Bao Ngoc9/15/215,500309687.150921.101017.ung ho MS 2021 2519/15/2110,000IBVCB.1363940533.UNG HO MS 2021 251 VU THE VIET.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/15/2120,000575207.150921.080509.Ung ho NCHCCCL Nguyen Quynh Chau 09133662869/15/2130,000MBVCB.1362399927.nguyen ngoc phi va thai van lam ung ho MS 2021.251( Vu The Viet ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/2150,000604016.150921.200738.Ung ho NCHCCCL Pham Tien 09626315439/15/2150,000063784.150921.191317.Cc FT212589471657739/15/2150,000SHGD:10016514.DD:210915.BO:NGUYEN THI XIEM.Remark:Ung ho Ms 2021.Covid 199/15/2150,000MBVCB.1363163557.NGUYEN DINH THINH chuyen tien u g ho MS 2021.251 (Vu The Viet).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/2150,000287735.150921.124703.CHAU TUE MINH Chuyen tien9/15/2150,000275985.150921.090639.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;TDV uh MS 2021251 Vu The Viet9/15/2150,000560401.150921.071215.Ung ho MS 2021.251 Vu The Viet9/15/2150,000MBVCB.1362159386.VO TIEN DUNG chuyen tien ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet)Vietnamnet 15/9/2021.CT tu 0071003268693 VO TIEN DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/2160,000471802.150921.143936.GIA DINH PHAM NGOC TUNG UH MS 2021.251 (VU THE VIET)-150921-14:39:08 4718029/15/21100,000192377.140921.231450.Gd Le Tan Thanh uh MS 2021.250 be Tran Bao Ngoc. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat FT212586490094569/15/21100,000251572.140921.231215.ung ho MS 2021 . covid199/15/21100,000250682.140921.230807.ung ho MS 2021 . 250 ( be Tran Bao Ngoc)9/15/21100,000MBVCB.1364163293.Ung ho MS 2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh).CT tu 1016292337 LE TRUONG GIANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21100,000787975.150921.155023.Ung ho MS 2021.covid19 cung VNN FT212588022300739/15/21100,000786752.150921.154934.Ung ho MS 2021.251 Vu The Viet FT212587829606249/15/21100,000028864.150921.133216.ZP5VQDSQP0UL 210915000188268 MS 2121.Covid199/15/21100,000408682.150921.110246.UNG HO MS 2021.251(VU THE VIET)-150921-11:02:40 4086829/15/21100,000646544.150921.103008.ung ho MS 2021.250 (be Tran Bao Ngoc). Tu Phuc Nho9/15/21100,000634886.150921.091756.T ung ho Vu The Viet MS 2021.2519/15/21100,000SHGD:10004907.DD:210915.BO:NGUYEN THI HONG DUYEN.Remark:Ung ho MS2021246, Em Nguyen Thi Lien, Mua dich cua it, long nhieu hy vong e co tuong lai ruc ro9/15/21100,000SHGD:10000806.DD:210915.BO:HUYNH LE TRUC LY.Remark:Ung ho MS 2021.250 be Tran Bao Ngoc9/15/21100,000IBVCB.1362291884.Ung ho MS 2021.Covid19.CT tu 0971000005189 LE XUAN LOC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21100,000122063.150921.081657.Vinh Nam ung ho ms 2021 251 Vu The Viet9/15/21100,000208583.150921.081631.Ung ho Nhu chia he co cuoc chia ly9/15/21100,000116281.150921.081205.Nhom Vien gach nho Ung ho ma so 2509/15/21100,000286371.150921.081224.MS 2021.250 FT212587740044719/15/21100,000115391.150921.081113.Nhom Vien gach nho Ung ho ma so 2499/15/21100,000105061.150921.080157.MS 2021 251 Vu The Viet9/15/21100,000MBVCB.1362234029.MS 2021.251.CT tu 0021001039526 LUU CHI THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21100,000MBVCB.1362201619.ung ho Ms 2021.251 (Vu The Viet).CT tu 0181003019676 NGUYEN PHI DIEP toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21200,000117176.140921.234258.Vietcombank;0011002643148;PHAN HIEU ung ho MS 2021 250 be Tran Bao Ngoc. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat9/15/21200,000IBVCB.1364243580.MS2021 249 gia dinh anh Cao Van Thanh.CT tu 0611001911128 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/15/21200,000MBVCB.1364153198.Ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 1016292337 LE TRUONG GIANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21200,000744980.150921.172141.ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet)9/15/21200,000MBVCB.1363060804.DANG HOANG HAI chuyen tien UNGHO MS 2021.251 ( VU THE VIET , NamDinh ).CT tu 0111000349448 DANG HOANG HAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21200,000MBVCB.1362652736.ung ho MS 2021.245 ( Em Nguyen Thi Lien).CT tu 0441003960114 HO THI NGOC MINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21200,000MBVCB.1362618289.ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet).CT tu 0851000000505 VU QUANG MINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21200,000987905.150921.082250.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;LE TRONG HUY VU CK MS 20212519/15/21200,000MBVCB.1362270582.Ung ho MS 2021.251 vu the viet.CT tu 0911000052640 NGUYEN HUU DUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21200,000286851.150921.081321.MS 2021.251 FT212582201799639/15/21200,000IBVCB.1362255958.MS 2021 251 Vu The Viet.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/15/21200,000249506.150921.055244.khanh trung thuy tien ung ho MS 2021.251 FT212581664155879/15/21300,000MBVCB.1362067648.Ung ho MS 2021.250 (Be Tran Bao Ngoc).CT tu 0341005623890 BUI QUANG TRUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21300,000773160.150921.195525.UNG HO MS 2021.251 (VU THE VIET)9/15/21300,000772963.150921.195421.UNG HO MS 2021.249 (GIA DINH ANH CAO VAN THANH)9/15/21300,000772655.150921.195244.UNG HO MS 2021.243 (GIA DINH CHI NGA)9/15/21300,000877851.150921.165027.Ung ho MS 2021.240 FT212582861773289/15/21300,000IBVCB.1363465299.DO TRUNG DUNG chuyen khoan ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet).CT tu 0081000344540 DO TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21300,000MBVCB.1363266340.Ung ho NCHCCCL + Dang Van Tam + 0989102886.CT tu 0421000525362 DANG VAN TAM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21300,000290084.150921.142059.Ong ba KhaiTam gui gia dinh chau Cao Van Thanh, ms 2021.2499/15/21300,000290032.150921.141825.Ong ba KhaiTam gui chau Vu The Viet, ms 2021.2519/15/21300,000MBVCB.1362802659.Ung ho a Vu The Viet. Ms2021.251.CT tu 0101000703056 TRAN DUY RO NIN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21300,000MBVCB.1362787934.ung ho MS 2021.230 ( Vu Quoc Cuong - Cuong Beo ).CT tu 1018532252 TRAN THI HOAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21300,000407037.150921.102304.Nguyen Khai Gia 11A5 THPT Uong Bi Quang Ninh ung ho MS2021.249 Cao Van Thanh FT212589348602169/15/21300,000MBVCB.1362291932.NGUYEN MANH HA ung ho MS 2021.250 (Be Tran Bao Ngoc).CT tu 0021002099000 NGUYEN MANH HA toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21300,000MBVCB.1362260425.Gui MS 2021.250 (be Tran Bao Ngoc).CT tu 0111000901857 DUONG THI THANH TRUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21300,000MBVCB.1362254167.Gui MS 2021.251 (Vu The Viet).CT tu 0111000901857 DUONG THI THANH TRUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21300,000727537.150921.073212.Vietcombank;0011002643148;Tang be Bao Ngoc MS 20212509/15/21500,000247934.140921.225533.NGUYEN DUC THANH chuyen tien ung ho MS 2021.250 be tran bao ngoc9/15/21500,000976381.150921.190904.lai thu trang ung ho ms 2021 2519/15/21500,000959775.150921.185605.UH MS 2021.2519/15/21500,000SHGD:10007562.DD:210915.BO:LE NGOC LOI.Remark:(CKRmNo: 043621091544926)ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet) (NHH: VIETCOMBANK SO GIAO DICH (SGD)-)9/15/21500,000478237.150921.113133.Ung ho MS 2021 250 Be Tran Bao Ngoc9/15/21500,000MBVCB.1362595455.ung ho MS 2021.251 (VU THE VIET).CT tu 0451000272064 VU DINH HUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21500,000396065.150921.102542.UNG HO MS 2021.251 (VU THE VIET)-150921-10:25:53 3960659/15/21500,000381844.150921.100138.Ung ho MS 2021.250 Be Tran Bao Ngoc FT212581800380799/15/21500,000MBVCB.1362343051.Ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet).CT tu 9903951556 NGUYEN HAI DANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/21500,000SHGD:10006206.DD:210915.BO:LUONG VU DUC HUY.Remark:Ung ho MS 2021.251 em Vu The Viet9/15/21500,000IBVCB.1362227116.MS 2021 250 be TRAN BAO NGOC TP Bien Hoa.CT tu 0071004340576 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/15/21500,000MBVCB.1362188208.MS 2021.251?(Vu The Viet).CT tu 0541001476122 NGUYEN VIET HUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/211,000,000SHGD:10017652.DD:210915.BO:LE THI ANH THU.Remark:Ung ho ms 2021.251 vu the viet9/15/211,000,000SHGD:10017382.DD:210915.BO:LE THI ANH THU.Remark:Ung ho ms 2021.covid199/15/211,000,000MBVCB.1363175402.Lai van dao ung ho MS 2021.250 (be Tran Bao Ngoc).CT tu 0011000999996 LAI TRAN DONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/211,000,000043670.150921.095135.Ung ho MS 2021251 Vu The Viet9/15/211,000,000SHGD:10001038.DD:210915.BO:TRAN DU PHONG.Remark:ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet)9/15/212,000,000MBVCB.1363949979.TRAN NGOC MAI chuyen tien uh ms 2021.251 Vu The Viet.CT tu 0021000478390 TRAN NGOC MAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/212,000,000MBVCB.1362532120.TRAN TAN TAM chuyen tien ung ho MS 2021.249(gia dinh Cao van Thanh).CT tu 0071000632223 TRAN TAN TAM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/15/212,000,000653498.150921.091449.Chuyen tien ung ho MS 2021.251 vu the viet9/15/213,000,000357627.150921.093901.Ong Tu Van giup dong vien ms 2021 251 Vu The Viet FT212589777552829/15/213,360,000SHGD:10016668.DD:210915.BO:LE THI THANH THUY.Remark:Ung ho NCHCCCL 1 o banh mi trong vong 14 nam9/15/215,000,000190108.150921.210415.Ung ho MS 2021 251 Vu The Viet FT212599990172479/16/211,000IBVCB.1366326586.gs.CT tu 1019973533 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/211,000IBVCB.1364428088.aa.CT tu 1021397215 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/211,000IBVCB.1364427961.aa.CT tu 0071000870443 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/211,000IBVCB.1364427817.aa.CT tu 1020737604 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/215,000968010.160921.152822.ung ho MS 2021 2519/16/215,000965349.160921.152708.ung ho MS 2021 2529/16/215,500724226.160921.131530.ung ho MS 2021 2529/16/2110,000525104.160921.011709.Ung ho MS 2021.Covid199/16/2120,000MBVCB.1364282216.UNG HO NCHCCCL+TRAN THUY NGAN .CT tu 1022150758 TRAN THUY NGAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/2120,000752537.150921.224139.UHNCHCCCL LAM CHI VI 08884009989/16/2120,000MBVCB.1366531820.NGUYEN HONG THAO va thai nguyen huu thien ung ho MS 2021.252(Tran Tan Phat).CT tu 0241004077162 NGUYEN HONG THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/2120,000969557.160921.152907.Ung ho NCHCCCL TRUONG HOANG SIL 09024939259/16/2120,000524762.160921.011441.ung ho MS 2021.250 (Be Tran Bao Ngoc)9/16/2120,000524208.160921.011117.ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet)9/16/2130,000MBVCB.1364645686.nguyen ngoc phi va thai van lam ung ho MS 2021.252( Tran Tan Phat ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/2150,000MBVCB.1364307190.Ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet).CT tu 0451000273650 NGUYEN QUOC VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/2150,000MBVCB.1364306392.Ung ho MS 2021.250 (Tran Bao Ngoc).CT tu 0451000273650 NGUYEN QUOC VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/2150,000219610.160921.135950.LA TIEN DAT Chuyen tien9/16/2150,000MBVCB.1364722436.Ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat).CT tu 0451000273650 NGUYEN QUOC VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/2150,000238259.160921.092511.TRAN NGOC LONG Chuyen tien9/16/2150,000166431.160921.092254.NGUYEN THI TAM chuyen khoan9/16/2150,000648854.160921.091906.NGUYEN THI TAM chuyen tien9/16/2150,000228452.160921.091103.HUYNH THI TRUC PHUONG Chuyen tien9/16/2150,000Ung ho NCHCCCL Sc Lien9/16/2150,000MBVCB.1364458301.VO TIEN DUNG chuyen tien ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat)Vietnamnet 16/9/2021.CT tu 0071003268693 VO TIEN DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21100,000301273.150921.234329.Ung Ho MS 2021.250 Be Tran Bao Ngoc FT212591850030279/16/21100,000296160.150921.223527.MS2021 251(vu the Viet)9/16/21100,000MBVCB.1366758611.NGUYEN THI HUONG HUONG chuyen tien Ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat).CT tu 0941000025555 NGUYEN THI HUONG HUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21100,000MBVCB.1366756759.NGUYEN THI HUONG HUONG chuyen tien Ung ho MS 2021.251(Vu The Viet).CT tu 0941000025555 NGUYEN THI HUONG HUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21100,000MBVCB.1366714364.DINH THI KIM LOAN chuyen tien ung ho MS 2021. 244(gia dinh ba Phan Thi Lan).CT tu 0071001293055 DINH THI KIM LOAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21100,000772689.160921.163228.UNG HO MS 2021.252 ( TRAN TAN PHAT )-160921-16:31:45 7726899/16/21100,000MBVCB.1365968033.Ung ho ma so ms2021.252.CT tu 0251001066334 PHAM KHANH DUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21100,000795664.160921.143236.UNG HO MS 2021.228 Giang Phu Thinh FT212595833511079/16/21100,000677437.160921.124405.MS 2021 252 Tran Tan Phat9/16/21100,000859471.160921.112849.ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat). Tu Phuc Nho9/16/21100,000588571.160921.111935.Ung ho MS 2021.covid19 cung VNN FT212595877099979/16/21100,000MBVCB.1364676084.Ung ho MS 2021.252 .CT tu 0611001994315 LE DIEU ANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21100,000417580.160921.084515.MS 2021.252 FT212593300029019/16/21100,000MBVCB.1364612581.Ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat) qua bao vietnamnet.CT tu 0021001395512 NGUYEN DUY HOA toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21100,000MBVCB.1364601832.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat) .CT tu 0041000533010 NGUYEN LONG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21100,000MBVCB.1364598309.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet).CT tu 0041000533010 NGUYEN LONG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21100,000MBVCB.1364595114.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.250 (Be Tran Bao Ngoc).CT tu 0041000533010 NGUYEN LONG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21100,000597820.160921.082200.T ung ho Tran tan Phat MS 2021.2529/16/21100,000116016.160921.075424.Vinh Nam ung ho ms 2021 252 Tran Tan Phat9/16/21100,000MBVCB.1364528942.MS 2021.252 (Tran Tan Phat) chuc con binh an.CT tu 0331000482739 DO THI PHI YEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21110,000591453.160921.112150.Ung ho MS 2021.252 Tran Tan Phat FT212592920730029/16/21150,000942756.160921.151300.MS 2021.221 Nguyen Thuy Hang9/16/21150,000MBVCB.1364687090.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21200,000MBVCB.1366719236.Ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat).CT tu 0021000592791 TONG THI VAN HUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21200,000MBVCB.1366703978.Ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 0041000183360 NGUYEN LE THUY DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21200,000761811.160921.213829.Vietcombank;0011002643148;ung ho ms 2021 251 vu the viet9/16/21200,000795687.160921.171247.Ung ho cha con anh Quang ms 20212409/16/21200,000MBVCB.1366023978.Ung ho MS 2021 252 Tran Tan Phat.CT tu 0481000854661 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/16/21200,000934239.160921.161750.Ung ho Ms 2021.252 - Tran Tan Phat FT212590366330209/16/21200,000MBVCB.1365861647.ung ho MS 2021.252 Tan Phat.CT tu 0451001508340 PHAM ANH TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21200,000022305.160921.144317.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;Dang Thi Thu Trang ung anh Nguyen Hoang Thinh Ms2021 2369/16/21200,000806501.160921.144146.MS 2021.250.Tran Bao Ngoc FT212596421265169/16/21200,000849720.160921.141758.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;Dang Thi Thu Trang ung ho Tran Tan Phat Ms2021 2529/16/21200,000726503.160921.141400.UNG HO MS 2021.252(TRAN TAN PHAT)-160921-14:13:47 7265039/16/21200,000496746.160921.134146.uh ms 2021 251 vu the viet9/16/21200,000495323.160921.134015.uh ms 2021252 tran tan phat9/16/21200,000662456.160921.123455.DOAN THI HAO chuyen khoan giup do ma so 2021 252 TRAN TAN PHAT9/16/21200,000371461.160921.112844.ung ho ms 2021228 giang phu thinh9/16/21200,000389326.160921.111933.Ms 2021 252 Tran Tan Phat9/16/21200,000SHGD:10000705.DD:210916.BO:TRAN VINH TRUNG.Remark:MS 2021 252 TRAN TAN PHAT9/16/21200,000338994.160921.090619.Chia se voi be Tran Tan Phat o Hai Duong9/16/21200,000420702.160921.084846.ung ho MS 2021.252 FT212595446030459/16/21200,000MBVCB.1364579603.MS 2021.252.CT tu 0381000615155 DUONG THAT DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21200,000591535.160921.081335.Nghiem Thanh Duc chuyen tien ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat)9/16/21200,000052729.160921.074617.UNG HO MS 2021.252 TRAN TAN PHAT9/16/21200,000IBVCB.1364519833.MS 2021 Tran Tan Phat.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/16/21200,000333810.160921.073159.ms 2021.2529/16/21200,000MBVCB.1364438412.MS 2021.252 (Tran Tan Phat).CT tu 0011004163119 LE TIEN THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21200,000543225.160921.052318.Ms 2021 2529/16/21250,000767854.160921.140733.Ung ho MS2021.250 FT212595154803999/16/21300,000MBVCB.1366761702.Ung ho ms 2021.covid 19.CT tu 0011002358235 NGHIEM THI LE THUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21300,000687618.160921.212148.ung ho MS 2021 252 Tran Tan Phat9/16/21300,000691016.160921.211050.Ung ho NCHCCCL- Nguyen - 09091595139/16/21300,000MBVCB.1365803051.UNG HO MS 2021.252 (Tran Tan Phat).CT tu 0111000968897 TRAN THI TUYET MAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21300,000801876.160921.143753.MS.2021.252. Tran Tan Phat FT212590162900069/16/21300,000SHGD:10014509.DD:210916.BO:DUONG DUY HUNG.Remark:Ung ho MS 2021.252 be Tran Tan Phat9/16/21300,000888787.160921.083501.Chuyen tien ung ho ms 2021.2529/16/21300,000MBVCB.1364593386.Ung ho ms 2021.252 (Tran Tan Phat).CT tu 0071000853781 TRUONG MINH VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21500,000982516.160921.212300.ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat)9/16/21500,000MBVCB.1366267738.Ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat).CT tu 0011000483955 PHAM THI NGOC LAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21500,000801391.160921.171638.Ung ho MS 2021 252 TRAN TAN PHAT9/16/21500,000944997.160921.162523.Ung ho MS 2021.252 Tran Tan Phat FT212593748830749/16/21500,000624327.160921.160832.Ung ho MS 2021 252 Tran Tan Phat9/16/21500,000IBVCB.1365784351.DO TRUNG DUNG chuyen khoan ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat).CT tu 0081000344540 DO TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21500,000SHGD:10007938.DD:210916.BO:TRINH ANH TUAN.Remark:U.Ho MS 2021.251 (Vu The Viet) con anh Vu.V Tuyen tai NGOAI THUONG VIET NAM CN HA NOI9/16/21500,000480284.160921.132407.Ung ho MS 2021 252 Tran Tan Phat9/16/21500,000899433.160921.130811.Ung ho MS 2021.250 be Tran Bao Ngoc9/16/21500,000MBVCB.1364959868.Giup do 2021.252.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/16/21500,000238411.160921.092522.ung ho MS 2021.252( tran tan phat)9/16/21500,000/Ref:PALPM10VNTQ{//}/Ref:PALPM10VNTQ{//}LP VNM10VNTQ UNGHO MS 2021.240 CHA CON ANH QUANG DVC:MS NGUYEN THI HUONG LIEN9/16/21500,000627331.160921.082441.UNG HO MS 2021.252 (TRAN TAN PHAT)-160921-08:23:55 6273319/16/21600,000940360.160921.162208.ung bo ms 2021.252 be tran tan phat FT212590173285919/16/211,000,000824833.160921.194454.UNG HO MS 2021.230 (VU QUOC CUONG- CUOWNG BEO)-160921-19:45:04 8248339/16/213,000,000936065.160921.091626.Ong Tu Van dong vien MS 2021.252 Tran Tan Phat9/16/213,000,000933857.160921.091449.Ong Tu Can dong vien MS 2021.252 Tran Tan Phat9/16/213,000,000156596.160921.082606.NGUYEN DOAN TINH chuyen khoan ung ho MS 2021 252 Tran Tan Phat9/17/215,000499638.170921.195559.ung ho MS 2021 2519/17/215,000498633.170921.195528.ung ho MS 2021 2529/17/215,000730342.170921.134144.ung ho MS 2021 2529/17/215,000722018.170921.133608.ung ho MS 2021 2519/17/215,000525937.170921.113456.ung ho anh Tran Van Hung9/17/215,000495558.170921.112016.ung ho MS 2021 2529/17/215,000494341.170921.111941.ung ho MS 2021 2519/17/215,500173546.170921.084023.ung ho MS 2021 1579/17/215,500161651.170921.083245.ung ho MS 2021 2539/17/2110,000906508.170921.203451.Vietcombank;0011002643148;2021 250 uh be tran bao ngoc9/17/2110,000IBVCB.1367671694.UNG HO MS 2021 157 ANH HUNG.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/17/2110,000803752.170921.123610.Vietcombank;0011002643148;2021 247 uh ba chinh9/17/2110,000IBVCB.1366835905.UNG HO MS 2021 252 TRAN TAN PHAT.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/17/2120,000006435.160921.233042.MS 2021.252 Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat9/17/2120,000695065.170921.131634.Ung ho NCHCCCL Phan Thi Da Thao 09121624929/17/2120,000686611.170921.131032.Ung ho NCHCCCL Phan Thi Da Thao 09121624929/17/2130,000MBVCB.1367522479.nguyen ngoc phi va thai van lam ung ho MS 2021.157 ( anh Tran Van Hung ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/2150,000352954.170921.183653.MS 20212529/17/2150,000SHGD:10001106.DD:210917.BO:MAI ANH QUAN.Remark:995221091753231 ung ho MS 2021.1579/17/2150,000624875.170921.093602.NGUYEN THI TAM chuyen tien9/17/2150,000286531.170921.092521.HUYNH THI TRUC PHUONG Chuyen tien9/17/2150,000MBVCB.1367164246.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.157 (anh Tran Van Hung).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/2150,000892456.170921.090336.GIUP TRAN TAN PHAT-170921-09:03:29 8924569/17/2150,000088639.170921.072739.Ung ho MS 2021 252 be Tran Tan Phat9/17/2150,000MBVCB.1366918957.VO TIEN DUNG chuyen tien ung ho MS 2021.157 (anh Tran Van Hung)Vietnamnet 17/9/2021.CT tu 0071003268693 VO TIEN DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/2160,000893531.170921.090739.PHAM NGOC TUNG UH MS 2021.157 (ANH TRAN VAN HUNG)-170921-09:07:10 8935319/17/2160,000892842.170921.090500.GIA DINH PHAM NGOC TUNG UH MS 2021.252 (TRAN TAN PHAT)-170921-09:04:27 8928429/17/21100,000MBVCB.1368728554.Ms 2021 252 Tran Tan Phat.CT tu 0021000709986 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/17/21100,000194954.170921.185546.Ung Ho MS 2021.157 Anh Tran Van Hung FT212608029197259/17/21100,000574742.170921.185205.ung ho ms 2021157 anh Tran Van Hung9/17/21100,000912909.170921.161716.ung ho quy9/17/21100,000IBVCB.1367461591.tuy y.CT tu 0631000469394 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/17/21100,000398586.170921.103542.MS 2021 157 anh Tran Van Hung9/17/21100,000MBVCB.1367259899.James Dinh ung ho ms 2021.157 anh Tran Van Hung.CT tu 0821000155374 DINH DUC HOANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/21100,000136367.170921.081457.Vinh Nam ung ho ms 2021 157 anh Tran Van Hung9/17/21100,000MBVCB.1367025928.ung ho MS 2021.157 (anh Tran Van Hung).CT tu 1021007918 HOANG NHAT HUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/21100,000MBVCB.1367021475.ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet).CT tu 1021007918 HOANG NHAT HUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/21100,000MBVCB.1367018380. ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat).CT tu 1021007918 HOANG NHAT HUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/21100,000MBVCB.1366968026.Ung ho ma so 2021 242.CT tu 0021000603091 DO THUY LAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/21100,000MBVCB.1366965994.Ung ho ma so 2021 243.CT tu 0021000603091 DO THUY LAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/21100,000MBVCB.1366962673.Ung ho ma so 2021 244.CT tu 0021000603091 DO THUY LAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/21100,000MBVCB.1366962869.Ung ho ma so 2021 245.CT tu 0021000603091 DO THUY LAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/21100,000MBVCB.1366960139.Ung ho ma so 2021 249.CT tu 0021000603091 DO THUY LAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/21100,000MBVCB.1366956744.Ung ho ma so 2021 250.CT tu 0021000603091 DO THUY LAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/21100,000MBVCB.1366954257.Ung ho ma so 2021 251.CT tu 0021000603091 DO THUY LAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/21100,000MBVCB.1366953320.Ung ho ma so 2021 252.CT tu 0021000603091 DO THUY LAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/21100,000MBVCB.1366952051.Ung ho ma so 2021 157.CT tu 0021000603091 DO THUY LAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/21100,000294935.170921.003233.ung ho MS 2021 . 251 (Vu The Viet)9/17/21100,000294811.170921.003109.ung ho MS 2021 .252 (Tran Tan Phat)9/17/21200,000651248.170921.202010.ung ho MS 2021 252 Tran tan Phat9/17/21200,000471459.170921.191051.Ung ho MS2021.224 Nguyen Thi Trang9/17/21200,000859816.170921.164422.ung ho Ms2021.1289/17/21200,000836904.170921.101330.Ung ho MS 2021.252 Tran Tan Phat9/17/21200,000833797.170921.101118.Ung ho MS 2021.157 anh Tran Van Hung9/17/21200,000457928.170921.094706. Ung ho MS 2021.1579/17/21200,000IBVCB.1367114099.MS 2021 157 anh Tran Van Hung.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/17/21200,000483186.170921.084238.Ung ho MS 2021.157 Tran Van Hung FT212602813604639/17/21200,000SHGD:10002580.DD:210917.BO:PHAM THI ANH HOA.Remark:MS 2021 252 ung ho be Tran Tan Phat mong con mau khoe9/17/21200,000262796.170921.080827.ung ho MS 2021 251 Vu The Viet-VNPT20210917095678669/17/21200,000232843.170921.074540.Ung ho MS 2021.1579/17/21200,000999467.170921.070312.ung ho MS 2021.157( anh Tran Van Hung)9/17/21250,000346078.160921.223631.Ung ho MS2021.252 FT212609806510589/17/21300,000MBVCB.1367533265.ms 2021 157 uh anh Tran Van Hung.CT tu 0041000138633 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/17/21300,000MBVCB.1367027387.MS 2021.157.CT tu 0021001039526 LUU CHI THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/21500,000092251.160921.230632.Vietcombank;0011002643148;NGUYEN VAN ANH chuyen khoan ung ho MS 2021 252 Tran Tan Phat9/17/21500,000014826.170921.200036.Ung ho MS 2021 157 anh Tran Van Hung9/17/21500,000MBVCB.1368669218.MS 2021 252 (tran tan phat).CT tu 0071004432098 NGUYEN THI KHANH THU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/21500,000660035.170921.091330.ung ho ma so 2021 2529/17/21500,000SHGD:10006998.DD:210917.BO:LUONG VU DUC HUY.Remark:Ung ho MS 2021.157 anh Tran Van Hung9/17/211,000,000MBVCB.1368234858.Ung ho MS 2021.230 ( Vu Quoc Cuong- Cuong Beo).CT tu 0011004013147 LE VAN ANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/211,000,000MBVCB.1368124562.UNG HO MS 2021.157 (anh Tran Van Hung).CT tu 0111000968897 TRAN THI TUYET MAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/211,000,000MBVCB.1367571864.ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet).CT tu 0071003826468 NGUYEN DUC TRONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/211,000,000MBVCB.1367568556.ung ho MS 2021.157 (anh Tran Van Hung).CT tu 0071003826468 NGUYEN DUC TRONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/211,000,000MBVCB.1367495746.ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat).CT tu 0321000515345 NGUYEN THANH VINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/211,000,000MBVCB.1367491316.ung ho MS 2021.157 (anh Tran Van Hung).CT tu 0321000515345 NGUYEN THANH VINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/211,000,000SHGD:10001024.DD:210917.BO:TRAN DU PHONG.Remark:ung ho MS 2021.157 (anh Tran Van Hung)9/17/211,000,000VCBPAY.1367104139.MS 2021.157 (anh Tran Van Hung).CT tu 0011002360752 NGUYEN THI NGOC DIEP toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/211,000,000263032.170921.080915.ung ho MS 2021.157 Tran van Hung(bao Vietnamnet)9/17/213,000,000MBVCB.1368506876.GDPT Dieu Hoa Ung ho MS 2021.Covid19?.CT tu 0121000564317 HUYNH CAM BINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/17/213,000,000829118.170921.100738.ong Tu Van giup do anh Tran Van Hung MS 2021.1579/17/218,500,000SHGD:10003785.DD:210917.BO:NGUYEN VAN VINH.Remark:IBUNG HO MS.2021.COVID19:5000.000; CAC MA SO 247,248,249,250,251,252, 157 UNG HO MOI MA SO 500.0009/18/211,000IBVCB.1369838193.asdf.CT tu 1021354509 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/211,000IBVCB.1369505931.asdf.CT tu 1022362955 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/215,000819740.180921.150553.ung ho MS 2021 2539/18/215,000066671.180921.065544.ung ho MS 2021 2529/18/215,000066342.180921.065502.ung ho MS 2021 2539/18/2110,000IBVCB.1370062703.UNG HO MS 2021 COVID 19.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/18/2110,000IBVCB.1370061651.UNG HO MS 2021 253 PHAN PHUC TUAN.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/18/2115,000MBVCB.1370555344.giup 3ms 2021 251 2021252 va 2021 253.CT tu 0071003783995 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/18/2120,000582816.180921.215651.ung ho NCHCCCL TRUNG 03953815169/18/2130,000188717.180921.205742.MS 2021.253. hung.hoai.duc9/18/2130,000353468.180921.115119.Ung ho MS 2021 2539/18/2130,000MBVCB.1369498502.vo chong thai vu thai va cha me vo ung ho MS 2021.253 ( Phan Phuc Tuan ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/2130,000MBVCB.1369492076.nguyen ngoc phi va thai van lam ung ho MS 2021.253 ( Phan Phuc Tuan ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/2140,000082768.180921.080352.MS 2021 2539/18/2150,000IBVCB.1370885501.Ung ho MS 2021.Covid19.CT tu 0381000531537 TRAN KHAI CAT LINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/2150,000050825.180921.181945.ung ho ms 2021.covid9/18/2150,000247305.180921.160426.TRAN NGOC DAT Chuyen tien9/18/2150,000267911.180921.160232.UNG HO MS 2021.COVID19-180921-16:02:29 2679119/18/2150,000MBVCB.1370079858.Ung ho MS 2021 Covid19 bao Vietnamnet.CT tu 0021000268297 LE HOANG ANH DUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/2150,000MBVCB.1369920664.Ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan).CT tu 0451000273650 NGUYEN QUOC VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/2150,000MBVCB.1369098250.VO TIEN DUNG chuyen tien ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan)Vietnamnet 18/9/2021.CT tu 0071003268693 VO TIEN DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/2150,000MBVCB.1369096955.VO TIEN DUNG chuyen tien ung ho MS 2021.Covid19.CT tu 0071003268693 VO TIEN DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/2150,000852105.180921.054818.Ung ho MS 2021.253 Phan Phuc Tuan9/18/2160,000167409.180921.095532.UNG HO MS 2021.253 (PHAN PHUC TUAN)-180921-09:55:02 1674099/18/2185,000934127.180921.151053.Ung ho MS 2021.253 chau PHAN PHUC TUAN FT212615157100249/18/21100,000MBVCB.1368959588.Dang Van Nhat xin uh MS 2021.252 Tran Tan Phat. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0281000524524 DANG VAN NHAT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21100,000MBVCB.1368957853.Dang Van Nhat xin uh MS 2021.157 a Tran Van Hung. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0281000524524 DANG VAN NHAT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21100,000209212.170921.223710.ung ho MS 2021 .157 (Tran Van Hung)9/18/21100,000MBVCB.1370797761.Ung ho ms2021.covid19.CT tu 0251001066334 PHAM KHANH DUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21100,000668765.180921.202859.ung ho MS 2021 253 Phan Phuc Tuan9/18/21100,000MBVCB.1370710694.UH ms 2021.Covid19 - Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0041000376584 NGUYEN THI HUYNH KIM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21100,000282954.180921.202045.Ung ho MS 2021. Covid FT212614000892509/18/21100,000785022.180921.195739.Ung ho MS 2021.157 anh Tran Van Hung9/18/21100,000779979.180921.195342.ung ho MS 2021.Covid199/18/21100,000MBVCB.1370643423.NGUYEN THI HUONG HUONG chuyen tien Ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan).CT tu 0941000025555 NGUYEN THI HUONG HUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21100,000319827.180921.192515.UNG HO MS: 2021.253( PHAN PHUC TUAN)-180921-19:25:26 3198279/18/21100,000MBVCB.1370575546.ms 2021 covid 19.CT tu 0021001470443 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/18/21100,000903424.180921.191231.ung ho MS 2021 247 ba Duong Thi Chinh9/18/21100,000314845.180921.190319.UNG HO MS 2021.157 ANH TRAN VAN HUNG)-180921-19:03:37 3148459/18/21100,000993176.180921.163727.Ung ho MS 2021.Covid199/18/21100,000912473.180921.153036.Chuyen tien ung ho ms 2021. Covid 199/18/21100,000920372.180921.145805.Ung ho MS 2021.Covid19 FT212614857252409/18/21100,000231841.180921.134511.UNG HO MS 2021.253(PHAN PHUC TUAN)-180921-13:45:00 2318419/18/21100,000830071.180921.131733.Ung ho MS 2021.Covid19 FT212615851869469/18/21100,000599967.180921.123518.Ung ho MS 2021 253 Phan Phuc Tuan9/18/21100,000MBVCB.1369758018.NGUYEN THI LY chuyen tien ung ho ms2021.covid.CT tu 0021001778714 NGUYEN THI LY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21100,000325993.180921.110935.Ma so 2021.253 (Phan Phuc Tuan). Namo Amitabha Buddha9/18/21100,000627458.180921.105914.T ung ho Phan Phuc Tuan MS 2021.2539/18/21100,000549750.180921.094915.MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan)9/18/21100,000MBVCB.1369388752.ung ho MS 2021.253 phan phuc tuan.CT tu 0281000831318 NGUYEN VAN HUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21100,000976621.180921.093042.ung ho MS 2021.253 Phan Phuc Tuan9/18/21100,000MBVCB.1369217280.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan).CT tu 0041000533010 NGUYEN LONG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21100,000082646.180921.080343.Vinh Nam ung ho ms 2021 253 Phan Phuc Tuan9/18/21100,000080148.180921.075947.MS 2021 253 Phan Phuc Tuan9/18/21100,000886637.180921.074159.MS 20212539/18/21100,000635283.180921.055657.ung ho MS 2021253 Phan Phuc Tuan9/18/21100,000034815.180921.053403.MS 2021 253 Phan Phuc Tuan9/18/21100,000MBVCB.1369025706.MS 2021.157 (anh Tran Van Hung).CT tu 0721000670010 NGUYEN HOANG PHUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21150,000431376.170921.233757.Ung ho MS 2021.252 Tran Tan Phat FT212615830060799/18/21150,000763713.180921.120834.MS2021.253 FT212611677158179/18/21150,000MBVCB.1369217150.ung ho MS 2021.253 ( Phan Phuc Tuan).CT tu 0151000449580 PHAM BIEN PHONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21200,000192841.180921.210257.Ung ho MS 2021.Covid199/18/21200,000MBVCB.1370760004.Ung ho MS 2021.Covid19.CT tu 0161001598634 LE VAN VINH TIN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21200,000MBVCB.1370756930.NGUYEN THANH DUNG chuyen tien ung ho MS 2021.covid19.CT tu 0861000080789 NGUYEN THANH DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21200,000MBVCB.1370740931.MS 2021253 Phan Phuc Tuan.CT tu 0121002386177 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/18/21200,000MBVCB.1370672107.Ung ho ms 2021. Covid19.CT tu 0441003719495 DOAN NGOC QUANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21200,000MBVCB.1370491766.ung ho MS 2021 Covid 19 Dinh Thi Hong Hoang .CT tu 0041000375304 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/18/21200,000IBVCB.1370480892.ung ho MS 2021covid19.CT tu 0731000670702 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/18/21200,000MBVCB.1370474724.Ung Ho MS 2021.253(Phan phuc Tuan).CT tu 0041000819532 VO THI THU THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21200,000139204.180921.181116.Ung ho MS2021 Covid199/18/21200,000146158.180921.180916.Ung ho MS 2021.Covid19 FT212615944243039/18/21200,000103741.180921.173050.Ung ho NCHCCCL Uyen 0989353960 FT212618050282009/18/21200,000011480.180921.172519.Ung ho MS 2021.Covid199/18/21200,000597501.180921.171757.ung ho ms 2021.covid19, vui long gui so tien nay den chi Dinh Thi Hong Hoang, xin cam on9/18/21200,000MBVCB.1370014743.UNG HO MS 2021.COVID19 (HO TRO CHI HONG HOANG O QUAN 9).CT tu 0251002719794 THAI XUAN VINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21200,000MBVCB.1369854425.C P.Thao ung ho MS2021.Covid19.CT tu 0071000916944 LE PHUONG THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21200,000390595.180921.122135.DOAN THI HAO ck giup do ma so 2021 253 chau PHAN PHUC TUAN9/18/21200,000MBVCB.1369614039.ung ho MS2021.253 Phan phu tuan.CT tu 0691000354773 LE THI THOM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21200,000191928.180921.111305.UNG HO MS 2021.253 (PHAN PHUC TUAN)-180921-11:13:00 1919289/18/21200,000189341.180921.110452.UNG HO MS 2021.253( PHAN PHUC TUAN)-180921-11:05:10 1893419/18/21200,000610071.180921.095453.Ung ho MS 2021.253 FT212619686995559/18/21200,000IBVCB.1369358669.ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan).CT tu 1031000001794 PHAM THI THU HUYEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21200,000IBVCB.1369350290.ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet).CT tu 1031000001794 PHAM THI THU HUYEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21200,000IBVCB.1369325104.MS 2021 253 Phan Phuc Tuan.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/18/21200,000MBVCB.1369297147.Lieu Thi ung ho MS2021. Covid19.Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat..CT tu 0531000284332 TRAN ANH TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21200,000644559.180921.082956.Ung ho MS 2021 gia dinh chi Dinh Thi Hong Hoang9/18/21200,000MBVCB.1369230834.MS 2021.253.CT tu 0381000615155 DUONG THAT DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21200,000694526.180921.074245.ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat)9/18/21200,000MBVCB.1369140931.Ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan).CT tu 0211000449269 TRAN NGUYEN HAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21200,000865458.180921.065416.Ung ho MS 2021.157 Anh Tran Van Hung9/18/21200,000865175.180921.065233.Ung ho MS 2021.252 Tran Tan Phat9/18/21200,000864861.180921.065142.Ung ho MS 2021.253 Phan Phuc Tuan9/18/21200,000MBVCB.1369117969.DANG HOANG HAI chuyen tien UNGHO MS 2021.253 ( PHAN PHUC TUAN ).CT tu 0111000349448 DANG HOANG HAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21250,000MBVCB.1369283525.con trai benh ung thu mau.CT tu 0121000542054 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/18/21300,000331247.180921.201638.UNG HO MS 2021.COVID19-180921-20:15:59 3312479/18/21300,000179690.180921.184237.Ms 2021.253 phan phuc tuan FT212615820058119/18/21300,000995173.180921.160337.Linh BR UNG HO MS 2021.COVID19 FT212614300440309/18/21300,000MBVCB.1369874084.Ung ho MS 2021covid 19.CT tu 0011000612283 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/18/21300,000022167.180921.114531.MS 2021 253 Phan Phuc Tuan9/18/21300,000645277.180921.110233.Ung ho MS 2021.2539/18/21300,000MBVCB.1369481103.Ung ho Ms 2021.253 Phan Phuc Tuan Chuc e mau khoe.CT tu 0451000226854 CHU DUC ANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21300,000597175.180921.094334.Ung ho MS 2021.253 Phan Phuc Tuan FT212618034928029/18/21300,000595214.180921.094149.Ung ho MS 2021.covid19 FT212615448001189/18/21300,000592099.180921.093858.Ung ho MS 2021.252 Tran Tan Phat FT212612635836029/18/21300,000074964.180921.071108.ung ho ms2021 2539/18/21300,000853345.180921.055531.ung ho MS 2021.253 Phan Phuc Tuan9/18/21300,000993465.180921.051534.Vietcombank;0011002643148;NGUYEN HONG CUONG chuyen khoan9/18/21400,000MBVCB.1369281964.Lieu Thi ung ho MS2021.253(PHAN PHUC TUAN), Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat..CT tu 0531000284332 TRAN ANH TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21400,000MBVCB.1369260559.Lieu Thi ung ho MS2021.252(TRAN TAN PHAT). NAm Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat..CT tu 0531000284332 TRAN ANH TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21400,000692022.180921.073614.ung ho MS 2021. 253 (Phan Phuc Tuan)9/18/21500,000598963.180921.221104.ung ho Ms 2021 240 cha con anh Quang9/18/21500,000369075.180921.215515.ung ho ms 2021.253 phan phuc tan FT212613947343439/18/21500,000404020.180921.212905.UNG HO MA 2021.COVID199/18/21500,000893165.180921.204616.Vietcombank;0011002643148;PHAM THANH HOA chuyen khoan9/18/21500,000266452.180921.200422.Ung ho MS 2021.Covid.2019 FT212616239011109/18/21500,000410761.180921.181732.ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat)9/18/21500,000MBVCB.1370449406.Ung ho MS 2021.Covid19.CT tu 0251002492483 PHAM NGOC HUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21500,000MBVCB.1370379000.Ung ho MS 2021.Covid19.CT tu 0331003880611 PHAN MINH HUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21500,000997254.180921.160522.Ung ho ms2021 COVID 19 me con Hong Hoang FT212614300509969/18/21500,000953109.180921.151108.ung ho MS2021.Covid199/18/21500,000273472.180921.135926.NGUYEN QUANG DIEN chuyen tien ung ho9/18/21500,000MBVCB.1369889741.DANG THI THU HONG chuyen tien ung ho MS 2021.COVID 19.CT tu 0011001015237 DANG THI THU HONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21500,000818842.180921.130459.Ung ho MS 2021.covid19 FT212615810383519/18/21500,000731328.180921.113742.Ung ho MS 2021250 Be Tran Bao Ngoc FT212611301263599/18/21500,000713393.180921.112146.ung ho MS 2021 253 Phan Phuc Tuan FT212614002927029/18/21500,000712936.180921.112124.Ms 2021.253 -phan phuc tuan FT212610914845949/18/21500,000MBVCB.1369493244.Giup do 2021.253.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21500,000MBVCB.1369460600.Ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan).CT tu 0071000853781 TRUONG MINH VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21500,000531370.180921.083152.MS 2021.253 FT212611407400619/18/21500,000953551.180921.080124.Ung ho ma so 2021253 chi Ha Thi Dam9/18/21500,000MBVCB.1369092344.UH chau Phan Phuc Tuan 4tuoi.CT tu 0031000302583 NGUYEN THI SEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/21600,000IBVCB.1369271303.ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan).CT tu 0181000928577 NGUYEN TRUONG KHOI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/211,000,000MBVCB.1368987721.Ung ho MS 2021.157 (Tran Van Hung).CT tu 0451000273650 NGUYEN QUOC VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/211,000,000570109.180921.214645.Ung ho tu thien9/18/211,000,000560161.180921.213853.Ung ho MS 2021 Covid199/18/211,000,000314558.180921.205209.Ung ho MS 2021. Covid19 FT212613144653399/18/211,000,000MBVCB.1370440809.Ung Ho MS 2021.Covid19.CT tu 0721000616082 TRAN HUY VU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/211,000,000115123.180921.172910.Ung ho MS 2021 Covid199/18/211,000,000099257.180921.172710.Ung ho MS2021.Covid19 FT212610835359549/18/211,000,000583262.180921.170629.ung ho MS 2021 . 051 Vu The Viet9/18/211,000,000MBVCB.1370123639.Ung ho MS 2021.Covid19.CT tu 1013162688 NGUYEN HUU DUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/211,000,000IBVCB.1369928849.ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan).CT tu 0161000237503 TRAN THI KIM CHI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/211,000,000MBVCB.1369086604.Ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan).CT tu 0181003591758 LE THI HONG THUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/18/213,000,000014901.180921.104742.Ung ho MS 2021.253 ( Phan Phuc Tuan )9/18/215,000,000596512.180921.094258.Ong Tu Van gop ung ho ms 2021Covit 19 FT212612035325109/18/2110,000,000987914.180921.094003.Ong Tu Van ung ho MS 2021.253 Phan Phuc Tuan9/19/211,000IBVCB.1371260787.bb.CT tu 1021707755 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/2110,000IBVCB.1371806610.UNG HO MS 2021 254 TA VAN MINH.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/19/2120,000MBVCB.1372716960.PHAM TRUNG DUNG ung ho ms 2021.254(ta van minh).CT tu 0281000429610 PHAM TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/2120,000MBVCB.1372533974.NGUYEN HONG THAO va thai nguyen huu thien ung ho MS 2021.253(phan phuc tuan).CT tu 0241004077162 NGUYEN HONG THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/2120,000628075.190921.091428.MS 2021.2549/19/2130,000MBVCB.1371463759.vo chong thai vu thai va cha me vo ung ho MS 2021.254 ( Ta Van Minh ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/2150,000211076.180921.225636.Ms 2021 COVID199/19/2150,000650162.190921.221744.MS2021 254 Ta Van Minh9/19/2150,000MBVCB.1372534783.ung ho MS 2021.254 Ta Van Minh.CT tu 0141000742223 HOANG THE CUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/2150,000016114.190921.172917.ung ho Ms 2021.254 ta van minh FT212630012743449/19/2150,000IBVCB.1372194519.MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh?.CT tu 0371000431466 BUI DINH KHANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/2150,000858631.190921.150704.Ung ho MS 2021.covid19 FT212632465522919/19/2150,000MBVCB.1371661173.Ung ho MS 2021.254 (Ta Van Minh).CT tu 0451000273650 NGUYEN QUOC VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/2150,000020097042309191155562021e040530254.70375.115557.ung ho MS 2021.254 Ta Van Minh9/19/2150,000698019.190921.101927.ung ho MS 2021.2549/19/2150,000525916.190921.091125.ung ho MS 2021.254 Ta Van Minh FT212630090489769/19/2150,000MBVCB.1371122996.Ung ho MS 2021.254.CT tu 0071003032862 LE THI THANH TRANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/21100,000295430.180921.235807.ung bo MS 2021 . 253 (Phan Phuc Tuan)9/19/21100,000295289.180921.235700.ung ho MS 2021 . Covid199/19/21100,000943807.180921.234647.ung ho ms 2021.253 phan phuc tuan9/19/21100,000209887.180921.224841.Ms 2021 253 Phan Phuc Tuan9/19/21100,000630249.180921.224347.Ung ho MS2021 covid199/19/21100,000745630.190921.203416.ung ho MS 2021 251 Vu The Viet9/19/21100,000246191.190921.203409.MS 2021.253 PHAN PHUC TAN9/19/21100,000742199.190921.194810.MS 2021 2549/19/21100,000081533.190921.183306.ung ho MS 2021.254 Ta Van Minh FT212631748604679/19/21100,000MBVCB.1372256666.BUI QUANG BAY chuyen tien ung ho MS 2021.254 ( Ta Van Minh ).CT tu 0991000027469 BUI QUANG BAY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/21100,000MBVCB.1372228719.Ung ho MS2021.Covid19.CT tu 0351000778930 NGUYEN THI HAI YEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/21100,000MBVCB.1372145116.Ung ho MS 2021.Covid19.CT tu 0491001565067 PHAM THI MINH DIEP toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/21100,000717988.190921.155615.T ung ho Ta Van Minh. MS 2021.2549/19/21100,000557584.190921.154918.Truong do ung ho MS 2021.253 Phan Phuc Tuan9/19/21100,000778473.190921.133020.Ung ho MS 2021.253 Phan Phuc Tuan FT212630636882209/19/21100,000777336.190921.132855.Ung ho MS 2021.254 Ta Van Minh FT212634674866039/19/21100,000315178.190921.130902.MS 2021 254 TA VAN MINH9/19/21100,000815330.190921.120939.Chuyen tien ung ho MS 2021.254 Ta Van Minh9/19/21100,000263906.190921.115741.Le Duc Nghia ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan)9/19/21100,000655847.190921.111710.Ung ho CT Chia se bao Vietnamnet FT212630953010449/19/21100,000467756.190921.104825.Ung ho MS 2021. Covid199/19/21100,000291993.190921.100650.Ung ho MS 2021 254 Ta Van Minh9/19/21100,000474752.190921.095132.ung ho MS 2021.254 (Ta Van Minh). Tu Phuc Nho9/19/21100,000180764.190921.094932.MS 2021 254 Ta Van Minh9/19/21100,000867969.190921.094916.Vietcombank;0011002643148;Ung ho Ms 2021 20499/19/21100,000861742.190921.094817.Vietcombank;0011002643148;Ung ho Ms 2021 2509/19/21100,000853220.190921.094659.Vietcombank;0011002643148;Ung ho Ms 2021 2519/19/21100,000845223.190921.094544.Vietcombank;0011002643148;Ung ho Ms 2021 2539/19/21100,000543719.190921.093052.Ung ho MS 2021.Covid19 FT212638339330409/19/21100,000538705.190921.092534.Ung ho MS 2021.254 Ta Van Minh FT212630252188729/19/21100,000632934.190921.091905.ung ho MS2021.254 Ta van Minh9/19/21100,000623765.190921.091043.Ung ho MS 2021.252 be Tran Tan Phat9/19/21100,000MBVCB.1371195382.Ung ho MS 2021.254 ta van minh.CT tu 0911000052640 NGUYEN HUU DUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/21100,000378080.190921.082157.UNG HO MS : 2021.254( TA VAN MINH)-190921-08:22:18 3780809/19/21100,000077437.190921.075209.Vinh Nam ung ho ms 2021 254 Ta Van Minh9/19/21100,000068147.190921.073415.MS 2021 254 Ta Van Minh9/19/21183,629563847.190921.155321.MQuan TAnh ung ho MS 2021 253 Phan Phuc Tuan9/19/21200,000410339.180921.224419.Ung ho MS 2021.Covid 199/19/21200,000MBVCB.1372624723.Ung ho MS 2021.Covid19.CT tu 0121000311311 VO QUOC VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/21200,000756825.190921.184715.Ung ho ma so 2021.247. Ba Duong Thi Chinh9/19/21200,000269671.190921.182045.ung ho MS 2021.157 Tran Van Hung9/19/21200,000817286.190921.181843.Vietcombank;0011002643148;Ung ho ms 2021 254 Ta Van Minh9/19/21200,000268581.190921.181845.ung ho ms 2021.252 tran tan phat9/19/21200,000945591.190921.162838.Ung ho MS 2021.254 Ta Van Minh FT212633719034869/19/21200,000911918.190921.155901.MS 2021.254 Ta Van Minh FT212632996509069/19/21200,000352797.190921.154539.Ung ho MS 2021 254 Ta Van Minh9/19/21200,000703663.190921.124533.Ung ho MS 2021 254 Ta Van Minh9/19/21200,000307876.190921.123819.Ung ho ms 2021 251 chu Vu Van Tuyen9/19/21200,000723999.190921.122630.Ung ho MS2021.Covid 19 FT212638119533599/19/21200,000692371.190921.115322.Ung ho MS 2021.Covid 19 FT212633504039899/19/21200,000356434.190921.104132.LE VAN THANG ung ho ms 2021 2549/19/21200,000MBVCB.1371423519.DANG VAN THANH ung ho ms 2021.254 (Ta Van Minh).CT tu 0071003821156 DANG VAN THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/21200,000265882.190921.101205.ung ho MS 2021254 Ta Van Minh9/19/21200,000573268.190921.100039.MS 2021254 Ta Van Minh FT212638462371979/19/21200,000182014.190921.095042.VU DUC VAN chuyen khoan ung ho ma so MS 2021254 ta van minh9/19/21200,000543527.190921.093041.Ung ho MS 2021.254 FT212635025460709/19/21200,000189692.190921.084329.UNG HO MS 2021.254 TA VAN MINH9/19/21200,000Ung ho NCHCCCL Yen Nhi 08986668209/19/21200,000081834.190921.075943.Ung ho MS 2021 254 Ta Van Minh Ha Nam9/19/21200,000988245.190921.064307.Ung ho MS 2021.252 TRAN TAN PHAT9/19/21300,000669597.180921.234627.Ung ho MS 2021 Covid199/19/21300,000526444.190921.190703.UNG HO MS 2021.254 (TA VAN MINH)-190921-19:06:59 5264449/19/21300,000906055.190921.155334.MS2021-254-TaVanMinh FT212632342051869/19/21300,000MBVCB.1371899117.ms 2021 254 uh Ta Van Minh.CT tu 0041000138633 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/19/21300,000MBVCB.1371649387.MS 2021.254(ta van minh) .CT tu 0311000709675 NGUYEN VAN MINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/21300,000452007.190921.113552.Ung ho ong chau Ta Van Minh MS 2021 254 Ta Van Minh9/19/21300,000525656.190921.112915.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;ung ho MS 2021254 Ta Van Minh9/19/21300,000MBVCB.1371520988.MS 2021.254 (Ta Van Minh).CT tu 0301002910537 DO HUU DAT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/21300,000638763.190921.110107.MS 2021.254 TA VAN MINH FT212630423552069/19/21300,000484518.190921.104325.Ung ho MS 2021.Covid19. Gia dinh Sinh Thuy Nha9/19/21300,000MBVCB.1371440507.UH MS 2021.254 ( Ta Van Minh ).CT tu 0351001088866 VU QUANG TRUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/21300,000MBVCB.1371343160.ung ho MS 2021.254 (Ta Van Minh).CT tu 0011000880935 CAO HOANG LONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/21300,000335598.190921.074312.ung ho MS 2021.254 (Ta van Minh)9/19/21400,000MBVCB.1371187114.Ong ba Khai Tam gui chau Ta Van Minh- ms 2021.254.CT tu 0421000422025 NGUYEN THI HOANG LAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/21500,000731103.190921.182118.Ung ho MS 2021.Covid199/19/21500,000MBVCB.1372270782.LE HUY HOANG chuyen tien ung ho Ms 2021.COVID19.CT tu 0021000481253 LE HUY HOANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/21500,000MBVCB.1371887763.MS 2021.254?(T Vn Minh).CT tu 1013230851 NGUYEN THI HOAI CHAU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/21500,000886755.190921.133732.ung ho MS 2021.254 Ta Van Minh9/19/21500,000602960.190921.102836.ung ho ms 2021.254 FT212638701800089/19/21500,000415677.190921.102458.ung ho ma so 2021.354 (Ta van Minh)9/19/21500,000267926.190921.101841.ung ho MS 2021 254 Ta Van Minh9/19/21500,000209069.190921.101318.Le Minh Duc ung ho MS 2021 254 Ta Van Minh9/19/21700,000225298.190921.205729.Ung ho MS 2021.254 Ta Van Minh FT212639453680749/19/211,000,000886946.190921.153525.Ung ho MS 2021.254 Chau Ta Van Minh FT212631019302609/19/211,000,000640568.190921.144537.ung ho MS 2021253 Phan Phuc Tuan9/19/211,000,000619407.190921.104335.MS 2021.253 Phan Phuc Tuan FT212637006268279/19/211,000,000MBVCB.1371171898.Ung ho MS 2021.254.CT tu 0991000356688 NGUYEN MINH TIEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/19/211,500,000664089.190921.094842.Kolmakova Ekaterina giup do cho MS 2021.254 Ta Van Minh9/19/215,000,000734551.190921.105125.Ong Tu Van giup do cho MS 2021.254 Ta Van Minh9/20/215,500740730.200921.125807.Ung ho MS 2021 Covid199/20/2110,000961376.200921.200031.ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan)9/20/2115,000959750.200921.195903.ung ho MS 2021.255 (Quan Tien Thanh)9/20/2115,000958829.200921.195810.ung ho MS 2021.254 (Ta Van Minh)9/20/2130,000MBVCB.1373163587.vo chong thai vu thai va cha me vo ung ho MS 2021.255( Quan Tien Thanh ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/2150,000MBVCB.1372743785.Ung ho MS 2021.254 (Ta Van Minh).CT tu 1014526601 BUI THI ANH TUYET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/2150,000253196.200921.212532.PHAM LE KIEU VINH Chuyen tien9/20/2150,000415005.200921.211851.Cc FT212639049128669/20/2150,000266001.200921.192310.HUA THI NHO Chuyen tien9/20/2150,000201696.200921.182122.Gd Le TanThanh uh MS 2021.255 Quan Tien Thanh. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat FT212630007004459/20/2150,000839142.200921.180606.TAI TIEU KHON chuyen tien9/20/2150,000121899.200921.171845.Cc FT212631350737759/20/2150,000743373.200921.162304.MS 2021.255 (Quan Tien Thanh)9/20/2150,000965618.200921.145839.Ung ho MS 2021255 Quan Tien Thanh9/20/2150,000023717.200921.105245.Ung ho MS 2021.255 Quan Tien Thanh9/20/2150,000MBVCB.1373305785.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/2150,000MBVCB.1373302866.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.254 (Ta Van Minh).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/2150,000MBVCB.1373292516.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.255 (Quan Tien Thanh).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/2150,000MBVCB.1373251593.Ung ho MS 2021.255 (Quan Tien Thanh).CT tu 0451000273650 NGUYEN QUOC VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/2150,000IBVCB.1373217656.ung ho ma so MS 2021 255 Quan Tien Thanh.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/20/2150,000IBVCB.1373213302.ung ho ma so MS 2021 254 Ta Van Minh.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/20/2150,000220847.200921.093730.TRAN NGOC TUAN Chuyen tien9/20/2150,000IBVCB.1373208159.ung ho ma so MS 2021 253 Phan Phuc Tuan.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/20/2150,000IBVCB.1373202810.ung ho ma so MS 2021 Covid19.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/20/2150,000IBVCB.1373197550.ung ho ma so MS 2021 Covid19.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/20/2150,000167900.200921.091434.NGUYEN THI TAM chuyen khoan9/20/2150,000479801.200921.091356.Cc FT212637028498239/20/2150,000467215.200921.090252.Cc FT212632210485659/20/2150,000le van gao trinh thi luom cam on9/20/2150,000138358.200921.080157.ung ho NCHCCCL + Huy + 03672615839/20/2150,000MBVCB.1372924388.Ung ho MS 2021.255.CT tu 0071003032862 LE THI THANH TRANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/2150,000377767.200921.061231.Ung ho MS 2021255 Quan Tien Thanh FT212630169179809/20/2160,000047941.200921.162758.Be Dang Quan ung ho MS 2021.255 FT212631857089349/20/2160,000650513.200921.113204.PNT UH MS 2021.255 (QUAN TIEN THANH)-200921-11:31:22 6505139/20/21100,000292782.200921.230007.ung ho MS 2021 . 255 (Quan Tien Thanh)9/20/21100,000IBVCB.1372748299.MS 2021 250 be Tran Bao Ngoc.CT tu 0011000598369 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/20/21100,000790952.200921.201003.ms 2021 255 ung ho em Quan Tien Thanh9/20/21100,000134922.200921.194235.Ung ho MS 2021 225 Quan Tien Thanh9/20/21100,000303760.200921.192705.16795674068-0907367340-ung ho ms 2021255 Quan Tien Thanh9/20/21100,000MBVCB.1374908565.ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan).CT tu 1021007918 HOANG NHAT HUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21100,000MBVCB.1374904313.ung ho MS 2021.255 (Quan Tien Thanh).CT tu 1021007918 HOANG NHAT HUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21100,000225254.200921.182914.HOANG PHU VINH Chuyen tien ung ho Ma so 2021.253( Phan Phuc Tuan) xa Muong Than; Huyen Than Uyen;9/20/21100,000MBVCB.1374430387.Ung ho MS 2021.255 (Quan Tien Thanh).CT tu 0011002395886 HOANG DINH NHUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21100,000724591.200921.145212.hoang thi kim lan ung ho ms 2021.254 ta van minh9/20/21100,000MBVCB.1373817276.Ung ho MS 2021.Covid19.CT tu 0011002267838 LE ANH TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21100,000750452.200921.123836.Ung ho MS 2021.255 Quan Tien Thanh FT212631025270089/20/21100,000651367.200921.113426.GIA DINH PHAM NGOC TUNG UNG HO MS 2021.COVID19-200921-11:33:42 6513679/20/21100,000IBVCB.1373490032.Kho khan.CT tu 0451001941571 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/20/21100,000635377.200921.095114.Ung ho MS 2021.255 (Quan Tien Thanh). Tu Sinhpham9/20/21100,000SHGD:10014421.DD:210920.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Cao Thi Thuan ung ho MS 2021.157 anh Tran Van Hung9/20/21100,000MBVCB.1373206250.ung ho ms 2021.covid 19.CT tu 0081001140034 LE NGO QUYNH MINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21100,000630087.200921.093227.Ung ho MS 2021.255 (Quan Tien Thanh)9/20/21100,000SHGD:10014116.DD:210920.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Cao Thi Thuan ung ho MS 2021.253 - Phan Phuc Tuan9/20/21100,000SHGD:10001303.DD:210920.BO:VO PHUC UY.Remark:Vo Phuc Uy CK ung ho MS2021.252 Chuc be Tran Tan Phat mau khoe9/20/21100,000688499.200921.090205.ung ho MS 2021.255 Quan Tien Thanh9/20/21100,000177631.200921.085018.T ung ho Quan Tien Thanh MS 2021.2559/20/21100,000SHGD:10000927.DD:210920.BO:VO PHUC UY.Remark:Vo Phuc Uy CK ung ho MS 2021.253 Chuc be Phan Phuc Tuan mau khoe9/20/21100,000SHGD:10000930.DD:210920.BO:VO PHUC UY.Remark:Vo Phuc Uy ung ho MS 2021 Covid 19mong gia dinh chi Hong Hoang vuot qua kho khan9/20/21100,000SHGD:10018032.DD:210920.BO:LANG THANH DIEN.Remark:MS 2021.254 TA VAN MINH9/20/21100,000113773.200921.083113.Vinh Nam ung ho ms 2021 255 Quan Tien Thanh9/20/21100,000MBVCB.1373038957.MS 2021.255.CT tu 0021001039526 LUU CHI THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21100,000135843.200921.081150.MS 2021 255 Quan Tien Thanh9/20/21100,000119860.200921.075929.MS 2021 255 Quan Tien Thanh9/20/21100,000MBVCB.1372983277.VO TIEN DUNG chuyen tien ung ho MS 2021.255 (Quan Tien Thanh)Vietnamnet 20/9/2021.CT tu 0071003268693 VO TIEN DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21100,000MBVCB.1372967799.MS 2021.255 ( Quan Tien Thanh) .CT tu 0421000517668 DANG VUONG QUOC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21100,000089713.200921.073026.gui anh Quan Van Nong9/20/21100,000MBVCB.1372859742.ung ho MS 2021.254 (Ta Van Minh).CT tu 0721000623993 BUI MANH TOAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21100,000009524.200921.002938.ung ho ms 2021 covid199/20/21100,000MBVCB.1372803897.ung ho ms 2021.254 (ta van minh).CT tu 0081001140034 LE NGO QUYNH MINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21200,000143040.200921.211945.IBFT ung ho MS 2021.253 Phan Phuc Tuan9/20/21200,000439452.200921.194649.2021.253 - Phan Phuc Tuan9/20/21200,000543501.200921.184137.ung ho MS 2021 255 Quan Tien Thanh9/20/21200,000233356.200921.163237.ung ho MS 2021 255 Quan Tien Thanh9/20/21200,000629465.200921.152912.ung ho ms 2021.255(Quan Tien Thanh)9/20/21200,000959181.200921.152814.Ung ho ma so 2021.254 Ta Van Minh FT212631741730929/20/21200,000MBVCB.1373998613.HONG HUNG chuyen tien Ms 2021.255(Quan Tien Thanh) chuc chau mau lanh benh.CT tu 0481000851736 HONG HUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21200,000MBVCB.1373888238.UNG HO MS 2021.254 (TA VAN MINH) - HUYEN LY NHAN - HA NAM.CT tu 0011001149740 NGUYEN LINH LAM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21200,000MBVCB.1373811002.Ung ho MS 2021. Covid19.CT tu 0041000391354 DONG THI THU TRANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21200,000974810.200921.121639.Ung ho MS 2021.254 Ta Van Minh9/20/21200,000346603.200921.111007.LE VAN THANG ung ho MS 2021 2529/20/21200,000SHGD:10000396.DD:210920.BO:TRAN VINH TRUNG.Remark:MS 2021 253 PHAN PHUC TUAN9/20/21200,000437028.200921.083110.Ung ho MS2021.Covid19 FT212634411650089/20/21200,000274878.200921.083018.ung ho MS 2021.157 (anh Tran Van Hung)9/20/21200,000271512.200921.082430.MS 2021.249 (gia dinh a Cao Van Thanh)9/20/21200,000MBVCB.1373004473.Ung ho MS 2021.255.CT tu 0111001513070 NGUYEN HONG THOA toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21200,000585011.200921.074452.UNG HO MS 2021.255(QUAN TIEN THANH)-200921-07:45:05 5850119/20/21200,000720623.200921.071418.Vietcombank;0011002643148;MS 2021255 ung ho chau Tien Thanh9/20/21200,000MBVCB.1372890727.ung ho Ms 2021.255 Em Quan Tien Thang.CT tu 0181003019676 NGUYEN PHI DIEP toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21200,000MBVCB.1372888132.ung ho MS 2021.254 Ta Van Minh.CT tu 1016877828 NGUYEN THI NGOC THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21200,000MBVCB.1372884086.ung ho MS 2021.236 Nguyen Hoang Thinh.CT tu 1016877828 NGUYEN THI NGOC THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21200,000MBVCB.1372881779.ung ho MS 2021.243 gd chi Nga.CT tu 1016877828 NGUYEN THI NGOC THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21200,000MBVCB.1372881209.Ung ho MS 2021.253 Phan Phuc Tuan.CT tu 1016877828 NGUYEN THI NGOC THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21200,000MBVCB.1372878583.Ung ho MS 2021.255 Quan Tien Thanh.CT tu 1016877828 NGUYEN THI NGOC THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21200,000568689.200921.055449.Ung ho MS 2021.255 Quang Tien Thanh9/20/21200,000569106.200921.055326.ung ho MS 2021.255 Quan Tien Thanh9/20/21300,000MBVCB.1375195474.Nguyen Minh Quy ung ho Ma so MS 2021.255 Quan Tien Thanh..CT tu 0011001752340 NGUYEN MINH QUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21300,000MBVCB.1375181668.ms 2021 255 uh Quan Tien Thanh.CT tu 0041000138633 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/20/21300,000385412.200921.205111.Ung ho Ms2021 255 QUAN THE THANH FT212634847576579/20/21300,000230694.200921.205011.ung ho MS2021.253 (Phan Phuc Tuan)9/20/21300,000229710.200921.204844.ung ho MS 2021.157 ( anh Tran Van Hung)9/20/21300,000228671.200921.204715.ung ho MS2021.Covid199/20/21300,000791692.200921.183817.CK UNG HO MS 2021.255 QUAN TIEN THANH-200921-18:38:10 7916929/20/21300,000977602.200921.170435.ung ho ms 2021.255 chau quan tien thanh9/20/21300,000355292.200921.100131.TRINH VAN XUE chuyen khoan MS 201255 Quan Tien Thanh9/20/21300,000MBVCB.1373277147.ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan).CT tu 0031000095847 NGUYEN THANH BINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21300,000538485.200921.095602.ung ho ma so 2021 2549/20/21300,000SHGD:10019610.DD:210920.BO:NGUYEN NGOC TU.Remark:Ung ho MS 2021.2549/20/21300,000433049.200921.082630.MS 2021.255 quan tien thanh FT212630202955309/20/21300,000MBVCB.1373002461.Ung ho ms 2021.255.CT tu 0991000008478 TRAN THANH THUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21300,000989253.200921.002114.MS 2021.2549/20/21400,000SHGD:10004136.DD:210920.BO:LE TRONG NHAN.Remark:Ung ho ma so 2021.253 Phan Phuc Tuan9/20/21500,000IBVCB.1372739837.MS 2021.254?(Ta Van Minh).CT tu 0261003464850 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/20/21500,000460355.200921.180349.Ms 2021 255 Quan tien thanh9/20/21500,000886212.200921.164640.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;Ung ho MS 2021 255 chau Quan Tien Thanh o thon Noong Tuong xa Tan My huyen Chiem Hoa tinh Tuyen Quang9/20/21500,000SHGD:10037621.DD:210920.BO:NGUYEN THI HA ANH.Remark:Ung ho MS 2021.254 Ta Van Minh9/20/21500,000805520.200921.132932.Ung ho MS 2021.Covid19 FT212630252709599/20/21500,000746805.200921.094332.Chuyen tien ung ho MS 2021.255 quan tien thanh9/20/21500,000SHGD:10016638.DD:210920.BO:NGUYEN THAI YEN HUONG.Remark:ung ho MS 2021. Covid 199/20/21500,000SHGD:10024383.DD:210920.BO:LUONG VU DUC HUY.Remark:Ung ho MS 2021.255 em Quan Tien Thanh9/20/21500,000SHGD:10000037.DD:210920.BO:NGUYEN THUY DIEP.Remark:BCIN:Ung ho MS 2021.254 (Ta Van Minh)9/20/21500,000MBVCB.1373002418.Ung ho MS 2021.225 (Quan Tien Thanh).CT tu 0491000025675 NGUYEN HOANG DUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21500,000418885.200921.080742.ung ho MS 2021.255 Quan Tien Thanh FT212639816484189/20/21500,000IBVCB.1372943809.MS 2021 253 em PHAN PHUC TUAN tinh Lai Chau.CT tu 0071004340576 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet9/20/21500,000MBVCB.1372894882.Giup do 2021.255.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/21800,000MBVCB.1374395386.UNG HO MS 2021.255 (Quan Tien Thanh).CT tu 0111000968897 TRAN THI TUYET MAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/211,000,000670003.200921.211141.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;THAI HONG VAN chuyen khoan ung ho MS 2021 251 Vu The Viet9/20/211,000,000569929.200921.205455.Vietcombank;0011002643148;Ungho MS 20212559/20/211,000,000662031.200921.120734.UNG HO MS 2021.COVID19-200921-12:07:01 6620319/20/211,000,000MBVCB.1373232314.Ung ho MS2021.covid19.CT tu 0411000861968 PHAN VAN DUOC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/211,000,000/Ref:PALPM10VUV5{//}/Ref:PALPM10VUV5{//}LP VNM10VUV5 MS 2021.251, VU THE VIET DVC:MRS PHAMVU DIEM HA9/20/211,000,000/Ref:PALPM10VUV3{//}/Ref:PALPM10VUV3{//}LP VNM10VUV3 MS 2021.253, PHAN PHUC TUAN DVC:MRS PHAM VU DIEM HA9/20/211,000,000222183.200921.014342.KV ung ho MS 2021.252 Tran Tan Phat. CHUC BE MAU KHOE MANH9/20/211,000,000222136.200921.013736.KV UNG HO MS 2021.253 Phan Phuc Tuan. CHUC BE MAU KHOI BENH9/20/212,000,000SHGD:10000083.DD:210920.BO:MAI NGOC NHUNG.Remark:Ung ho MS 2021.252 Tran Tan Phat ChargeDetails OUR9/20/212,000,000SHGD:10001650.DD:210920.BO:PHAN THAI DUC.Remark:UNG HO MS 2021.253 - PHAN PHUC TUAN9/20/213,000,000606409.200921.104825.Ong Tu Van giup dong vien cho ms 2021 255 Quan Tien Thanh FT212630820249849/20/213,000,000MBVCB.1372915160.DAO THI THAI chuyen tien ung ho MS 2021.255 (Quan Tien Thanh).CT tu 0021000385919 DAO THI THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET9/20/213,500,000804528.200921.101931.Kolmakova E.V. ung ho MS 2021.Covid19 2. Ủng hộ tại Ngân hàng Vietinbank
Ngày Số tiền Thông tin ủng hộ 20-09-2021 22:09:04 100,000 CT DEN:126415520846 STA ungho ms2021.Covid19 20-09-2021 21:19:41 300,000 CT DEN:126314415876 Ung ho MS 2021.255 Quan Tien Thanh FT21263690302500 20-09-2021 20:49:43 100,000 Ung ho MS 2021.255 (Quan Tien Thanh) 20-09-2021 20:43:15 200,000 MS 2021.230 (Vu Quoc Cuong Cuong Beo) 20-09-2021 18:38:36 1,500,000 ung ho MS 2021.255 (Quan Tien Thanh) 20-09-2021 18:10:39 1,000,000 DO MANH TOAN chuyen tien Ung ho MS 2021. Covid19 20-09-2021 16:02:05 50,000,000 CT DEN:126316740234 UNG HO MS 2021.COVID19-200921-16:02:13 740234 20-09-2021 15:52:29 500,000 CT DEN:126330103842 Ms 2021 254 Ta Van Minh 20-09-2021 15:51:57 300,000 Vu Huong Ung ho MS 2021.Covid19 20-09-2021 12:42:53 50,000 LPT ung ho MS 2021.255 (Quan Tien Thanh) 20-09-2021 11:49:30 40,000 CT DEN:126304905006 IBFT Ung ho ms 2021. Cov19 20-09-2021 09:19:51 300,000 LE KHANH DUY Chuyen tien ung ho MS 2021.255(Quan Tien Thanh) 20-09-2021 08:56:02 250,000 So GD goc: 10003235 IBVCB.1368785206.MS 2021.250 (Be Tran Bao Ngoc).CT tu 1021777372 toi 114000161718 Bao VietNamnet (VIETINBANK) Cong Thuong Viet Nam 20-09-2021 08:49:02 500,000 So GD goc: 10018513 ung ho MS 2021. covid19 20-09-2021 08:25:00 250,000 So GD goc: 10002435 IBVCB.1368781070.MS 2021.252 (Tran Tan Phat).CT tu 1021777372 toi 114000161718 Bao VietNamnet (VIETINBANK) Cong Thuong Viet Nam 20-09-2021 08:11:21 100,000 ms 2021.255 ( quan tien thanh ) 20-09-2021 08:09:34 100,000 CT DEN:126301920286 STA ungho ms2021.255 (Quan Tien Thanh) 20-09-2021 07:01:14 300,000 CT DEN:126300585051 HTMS 2021.254 tu Bui Dai Thang BIDV Ky Anh 20-09-2021 00:42:55 20,000 Ung ho MS2021.254 (Ta Van Minh). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat; thoi gian GD:20/09/2021 00:27:23 19-09-2021 22:34:13 300,000 CT DEN:126215298965 Ung ho MS 2021.254 Ta Van Minh FT21263701993806 19-09-2021 22:33:15 50,000 NGUYEN LE MINH chuyen tien ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan) 19-09-2021 22:31:49 50,000 NGUYEN LE MINH chuyen tien ung ho MS 2021.Covid 19 19-09-2021 22:17:17 50,000 NGUYEN LE MINH chuyen tien ung ho ma so MS 2021.254 em Ta Van Minh 19-09-2021 22:01:27 500,000 CT DEN:190161459519 Ung ho MS 2021254 Ta Van Minh 19-09-2021 21:53:48 1,000,000 Giup MS 2021.254 ( Ta Van Minh ) 19-09-2021 16:04:57 100,000 ung ho MS 2021.254 ta van minh 19-09-2021 15:58:51 50,000 ung ho ms 2021.covid19 19-09-2021 15:51:49 50,000 ung ho ms 2021.254( ta van minh) 19-09-2021 15:08:12 70,000 CT DEN:126208859705 Giup do hoan canh c Dinh Thi Hong Hoang muc Ban Doc 18921 dang luc 8h00 FT21263200303054 19-09-2021 13:31:22 1,000,000 NTP ung ho MS 2021. 253 ( be Phan phuc Tuan ) Lai Chau 19-09-2021 12:55:09 500,000 Ung ho MS 2021.254 (Ta Van Minh) 19-09-2021 12:15:42 300,000 Ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh) 19-09-2021 11:33:40 300,000 ung ho chau Ta Van Minh; Ly nhan; Ha Nam 19-09-2021 10:48:23 300,000 CT DEN:126203875855 Ung ho be Phan phuc tuan 19-09-2021 10:39:34 50,000 ms 2021.254 ( ta van minh ) 19-09-2021 10:33:27 200,000 VU THI THU TRANG Ung ho MS 2021.254 (Ta Van Minh) 19-09-2021 09:36:47 50,000 LPT ung ho MS 2021.254 (Ta Van Minh) 19-09-2021 08:52:20 50,000 ung ho MS 2021.253 ( Phan Phuc Tuan) 19-09-2021 08:12:18 100,000 CT DEN:126201352518 STA ungho ms2021.254 (Ta Van Minh) 19-09-2021 08:07:47 100,000 ung ho ms 2021.157(tran van hung) 19-09-2021 08:05:14 100,000 ung ho ms 2021.247(ba duong thi chinh) 19-09-2021 06:38:57 1,000,000 ung ho ma so 2021.254 be Ta Van Minh thuong hai ong chau qua 19-09-2021 00:51:04 10,000 Ung ho MS2021.253 (Phan Phuc Tuan). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat; thoi gian GD:19/09/2021 00:43:59 19-09-2021 00:39:29 100,000 CT DEN:126116927957 MS 2021.253 Phan Phuc Tuan; thoi gian GD:18/09/2021 23:06:03 18-09-2021 22:21:57 500,000 ung ho ms 2021.covid19 18-09-2021 21:34:42 500,000 CT DEN:126121345543 UNG HO MS 2021.252-180921-21:34:25 345543 18-09-2021 21:31:34 500,000 CT DEN:126121345050 UNG HO MS 2021.253-180921-21:31:01 345050 18-09-2021 20:59:59 50,000 CT DEN:126121339657 UNG HO MS 2021.COVID19-180921-21:00:24 339657 18-09-2021 19:46:10 50,000 LPT ung ho ms 2021.253 (Phan Phuc Tuan) 18-09-2021 19:42:04 250,000 Ung ho MS 2021.Covid19 18-09-2021 19:26:35 100,000 CT DEN:126112111962 Ung ho MS 2021.Covid19 18-09-2021 18:39:07 200,000 CT DEN:126111175595 Ung ho MS 2021.Covid19 FT21261390243454 18-09-2021 17:05:32 150,000 CT DEN:126110580833 Chuyen tien Ung ho MS 2021 Covid 19 18-09-2021 16:45:49 300,000 CT DEN:126109555249 Ung ho MS 2021.Covid19 18-09-2021 16:30:22 200,000 CT DEN:126109983789 Ung ho MS 2021.Covid19 18-09-2021 16:02:17 500,000 CT DEN:126116384445 UNG HO MS.2021.COVIT 19 18-09-2021 15:32:32 200,000 NGO TIEN LONG Chuyen tien ung ho MS 2021.250( Be Tran Bao Ngoc) 18-09-2021 15:31:39 200,000 DO DANH HIEN Chuyen tien ung ho ms 2021.covid19 18-09-2021 14:57:31 500,000 Ung ho MS 2021.Covid19 18-09-2021 14:20:43 500,000 ung ho ms 2021.253 ( phan phuc tuan) 18-09-2021 14:08:21 500,000 ung ho ms 2021.covid19 18-09-2021 13:32:19 100,000 CT DEN:126106903541 STA ungho ms2021.253 (Phan Phuc Tuan) 18-09-2021 13:27:29 1,000,000 Cong ty CP Thien Ly Hung Yen ung ho MS 2021.252(Tran Tan Phat) 18-09-2021 13:07:19 200,000 CT DEN:126110437697 Ung ho MS 2021 Covid 19 18-09-2021 12:41:58 100,000 ung ho MS 2021.252(Tran Tan Phat) 18-09-2021 11:52:01 200,000 CT DEN:126104924802 ms 2021.253 phan Phuc Tuan 18-09-2021 11:40:36 200,000 VU THI HOA chuyen tien ung ho MS 2021.252 ( Tran Tan Phat ) 18-09-2021 11:38:54 200,000 VU THI HOA chuyen tien ung ho MS 2021.157 ( anh Tran Van Hung ) 18-09-2021 11:35:43 200,000 VU THI HOA chuyen tien ung ho MS 2021. Covid19 18-09-2021 10:09:00 120,000 ung hoMS 2021.253(Phan Phuc Tuan) 18-09-2021 08:42:06 300,000 Ung ho MS 2021.157( anh Tran Van Hung) 18-09-2021 08:37:56 300,000 Ung ho MS 2021.253( Phan Phuc Tuan) 18-09-2021 07:39:36 100,000 ms 2021.253 ( phan phuc tuan ) 18-09-2021 07:24:51 1,500,000 ung ho MS 2021.253 (Phan Phuc Tuan) 18-09-2021 06:09:42 300,000 ung ho MS 2021.223 ( Ong Bui Van Chu; chau H ) 18-09-2021 06:07:11 300,000 ung ho MS 2021.224 ( Nguyen Thi Trang ) 18-09-2021 06:04:53 300,000 ung ho MS 2021.253 ( Phan Phuc Tuan ) 18-09-2021 01:53:07 30,000 Ung ho MS2021.157 (anh Tran Van Hung). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 17-09-2021 22:46:56 1,000,000 Ung ho MS 2021.Covid19 17-09-2021 22:24:49 50,000 LPT ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat) 17-09-2021 22:23:33 50,000 LPT ung ho MS 2021.157 (anh Tran Van Hung) 17-09-2021 21:07:31 100,000 CT DEN:126014330732 ung ho MS 2021.157 (anh Tran Van Hung) 17-09-2021 21:06:23 100,000 CT DEN:126014329769 ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat) 17-09-2021 20:24:09 300,000 CT DEN:126013680784 ung ho ms 2021.252 e phat, ms 2021.250 e ngoc, ms2021.242 e huy moi em 100k 17-09-2021 10:19:27 500,000 BUI NHOC HAI. 0903435891 ung ho MS 2021.251 (VU THE VIET) 17-09-2021 09:43:07 100,000 CT DEN:126000194033 Ung ho MS 2021 157 anh Tran Van Hung 17-09-2021 09:37:35 50,000 NGUYEN HOANG HAI Chuyen tien ung ho ms 2021.157 17-09-2021 08:42:11 200,000 DAO THI THUY chuyen tien ung ho MS 2021 .157(anh Tran Van Hung) 17-09-2021 06:58:38 50,000 ms 2021.157 ( anh tran van hung ) 17-09-2021 01:44:02 30,000 Ung ho MS2021.252 (Tran Tan Phat). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 17-09-2021 01:03:11 20,000 ms 2021.252 be Tran Tan Phat; thoi gian GD:17/09/2021 00:18:19 16-09-2021 16:49:56 500,000 CT DEN:160160506238 ung ho ms 2021252 Tran Tan Phat 16-09-2021 16:43:23 200,000 CT DEN:125909932970 ung ho MS 2021.248 (gia dinh anh Duong) 16-09-2021 15:18:54 250,000 Sdt 0918491430 giup ms 2021.252 be tran tan phat 16-09-2021 13:31:47 20,000 ms 2021.250 be Tran Bao Ngoc 16-09-2021 12:02:48 100,000 MS 2021.252 ung ho chau Phat 16-09-2021 10:59:51 5,000,000 CT DEN:125903561985 Ong Tu Van giup do ung ho ms2021.covid19 FT21259022535502 16-09-2021 08:52:38 100,000 CT DEN:125901703218 Vietinbank;114000161718;ung ho?MS 2021252?Tran Tan Phat 16-09-2021 08:48:52 50,000 LPT ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat) 16-09-2021 08:31:59 250,000 DO LE VINH QUAN Chuyen tien ung ho ms 2021.252 T.T.Phat 16-09-2021 07:54:16 350,000 CT DEN:125900854558 Chuyen tien ung ho MS 2021.252 16-09-2021 07:40:49 100,000 ms 2021.252 ( tran tan phat ) 16-09-2021 07:06:02 500,000 ung ho ms 2021.252 (tran tan phat) 16-09-2021 06:52:50 1,000,000 ung ho MS 2021.252 (Tran Tan Phat) 16-09-2021 05:38:50 500,000 ms 2021.252 (Tran Tan Phat) 16-09-2021 05:38:06 100,000 CT DEN:125922284322 STA ungho ms2021.252 (Tran Tan Phat) 16-09-2021 01:44:31 10,000 Ung ho MS2021.251 (Vu The Viet). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 15-09-2021 20:44:49 100,000 CT DEN:125913137097 STA ungho ms2021.251 (Vu The Viet) 15-09-2021 20:04:51 250,000 ung ho MS 2021.249 15-09-2021 17:37:06 100,000 ms 2021.251 ( vu the viet ) 15-09-2021 16:16:56 300,000 Ung ho MS 2021.Covid19 15-09-2021 15:45:10 1,000,000 CONG TY CO PHAN ECOTECH HUNG YEN UNG HO BENH NHAN MS2021.231( NGUYEN THI HOA - HA TINH) 15-09-2021 15:44:03 50,000 LPT ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet) 15-09-2021 14:05:08 300,000 ung ho ms 2021.covid19 15-09-2021 12:18:00 1,000,000 ung ho MS 2021.250 be Tran Bao Ngoc 15-09-2021 10:36:08 100,000 CT DEN:125803648356 ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet). Tu Phuc Nho 15-9-21 15-09-2021 09:42:57 300,000 ung ho MS 2021.251 vu the viet 15-09-2021 08:27:14 5,000,000 ong Tu Van ung ho ms 2021.Covid19 15-09-2021 07:10:05 1,000,000 ung ho MS 2021.251 (Vu The Viet) 14-09-2021 21:51:21 200,000 MS 2021.240 cha con a Quang chong chi Yen 14-09-2021 15:39:45 250,000 SDT 0918491430 giup MS 2021.250 (Be Tran Bao Ngoc) 14-09-2021 15:29:17 500,000 ung ho MS 2021.250 (be Tran Bao Ngoc); Bien Hoa; Dong Nai 14-09-2021 11:33:47 50,000 LPT ung ho MS 2021.250 (Be Tran Bao Ngoc) 14-09-2021 11:13:39 100,000 ms 2021.250 ( be tran bao ngoc ) 14-09-2021 09:43:40 100,000 CT DEN:125770174791 Ung ho MS 2021 250 be Tran Bao Ngoc 14-09-2021 09:25:44 200,000 ung ho Ms 2021.250 (be Tran Bao Ngoc) 14-09-2021 09:15:38 2,000,000 GD OngBa Lu Co_ Vo Ann ung ho MS 2021. 250 ( be Tran bao Ngoc )_ BHoa; Dong Nai. 14-09-2021 08:52:26 500,000 ung ho ms 2021.250( be Tran Bao Ngoc) 14-09-2021 08:33:07 200,000 ung ho ms 2021.250. God bless you 14-09-2021 07:14:52 500,000 ung ho MS 2021.250 (Tran Bao Ngoc) 14-09-2021 06:16:52 100,000 CT DEN:125723915984 STA ungho ms2021.250 (be Tran Bao Ngoc) 14-09-2021 02:12:18 20,000 CT DEN:125702103222 NCHCCCL-140921-02:12:22 103222 14-09-2021 00:45:01 30,000 Ung ho MS2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat; thoi gian GD:14/09/2021 00:07:10 13-09-2021 21:34:14 100,000 NGUYEN LE MINH chuyen tien ung ho ma so MS 2021.246 em Pham Thi Thuan 13-09-2021 20:37:16 100,000 CT DEN:125713764537 STA ungho ms2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh) 13-09-2021 15:24:24 200,000 ung ho MS 2021 .247 duong thi chinh 13-09-2021 14:25:40 100,000 ms 2021.249 ( gia dinh anh cao van thanh ) 13-09-2021 12:48:34 1,000,000 ung ho MS 2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh) 13-09-2021 11:49:18 500,000 Ung ho MS 2021.249 gia dinh anh Cao Van Thanh 13-09-2021 10:14:00 30,000 NGUYEN HOANG HAI ung ho ms 2021.249 13-09-2021 09:49:26 500,000 Ung ho MS 2021.249 13-09-2021 09:16:05 50,000 LPT ung ho MS 2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh) 13-09-2021 08:56:48 100,000 CT DEN:125601719618 MS2021.249 CAO VAN THANH 13-09-2021 08:44:22 100,000 ung ho MS 2021.249 (gia dinh anh Cao Van Thanh) 13-09-2021 08:42:22 500,000 CT DEN:125601481975 Ung ho MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh 13-09-2021 08:38:56 250,000 ung ho ms 2021.249 (gia dinh snh Cao Van Thanh) 13-09-2021 07:55:29 100,000 CT DEN:130159387864 Ung ho MS 2021247 ba Duong Thi Chinh 13-09-2021 07:34:40 500,000 CT DEN:130159385121 ung ho MS 2021249 gia dinh anh Cao Van Thanh 13-09-2021 07:27:53 200,000 ung ho MS 2021.247 ba DUONG THI CHINH 13-09-2021 06:22:13 200,000 CT DEN:125623024304 MBVCB.1357867662.024304.MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh).CT tu 0881000471545 NGUYEN HUYNH QUOC THINH toi 114000161718 BAO VIETNAMNET (VIETINBANK) Cong Thuong Viet Nam 13-09-2021 05:18:55 200,000 ung ho MS 2021.247 ba DUONG THI CHINH 13-09-2021 04:54:55 100,000 CT DEN:125521190005 Ung ho MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh FT21256597765718 12-09-2021 19:58:52 100,000 MS 2021.245 Nguyen Thi Lien 12-09-2021 18:53:57 100,000 CT DEN:125518069507 MS 2021 247 12-09-2021 13:03:40 500,000 CT DEN:125513885657 UNG HO MS 2021.245 EM NGUYEN THI LIEN 12-09-2021 11:35:04 100,000 LPT ung ho MS 2021248 gia dinh anh Duong 12-09-2021 09:29:51 1,000,000 NTP ung ho MS 2021. 247 ( ba Duong thi Chinh ) _ Thu Duc 12-09-2021 08:10:29 100,000 ms 2021.248 ( gia dinh anh duong ) 12-09-2021 05:47:25 100,000 CT DEN:125522653066 STA ungho ms2021.248 (gia dinh anh Duong) 12-09-2021 01:49:34 20,000 Ung ho MS2021.247 (ba Duong Thi Chinh). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat; thoi gian GD:12/09/2021 01:12:41 11-09-2021 21:37:14 1,500,000 Ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh) 11-09-2021 21:01:55 20,000 CT DEN:125414009455 MS 2021.245 Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 11-09-2021 20:56:32 20,000 CT DEN:125413008759 MS 2021.247 Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 11-09-2021 19:49:25 200,000 Ung ho MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh) 11-09-2021 18:33:51 5,000,000 CT DEN:125411802764 Ung ho MS 2021.Covid19 11-09-2021 17:24:29 500,000 CT DEN:125410058046 MS 2021.245 (em Nguyen Thi Lien). chuc em mau khoe 11-09-2021 17:21:52 500,000 CT DEN:125410057955 MS 2021.247 (ba Duong Thi Chinh) chuc gia dinh ba binh an. 11-09-2021 15:21:09 100,000 CT DEN:125408320901 STA ungho ms2021.247 (Ba Duong Thi Chinh) 11-09-2021 14:45:43 500,000 Ung ho MS 2021.247 (Ba Duong Thi Chinh) 11-09-2021 13:53:23 50,000 LPT ung ho MS 2021247 ba Duong Thi Chinh 11-09-2021 11:34:38 500,000 CT DEN:125404805596 Ung ho MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh tp Thu Duc tp Ho Chi Minh 11-09-2021 11:10:10 50,000 NGUYEN HOANG HAI Chuyen tien ung ho ms 2021.247 11-09-2021 10:46:21 50,000 MS 2021.247 11-09-2021 09:06:30 300,000 CT DEN:125402422624 Ung ho MS 2021.247 ba Duong Thi Chinh FT21254294652898 11-09-2021 08:17:30 100,000 MS 2021.246 11-09-2021 08:08:38 1,000,000 ung ho ma so 2021.247 ba Duong Thi Chinh thuong gia dinh co qua 11-09-2021 07:39:08 100,000 ms 2021.247 ( ba duong thi chinh ) 11-09-2021 07:37:11 500,000 ung ho MS 2021.247 (Duong Thi Chinh) 11-09-2021 06:59:58 150,000 ung hoMS 2021.247(ba Duong Thi Chinh Ban Bạn đọc
Bữa cơm trứng mặn chát của đứa trẻ 7 tuổi mắc ung thư máu
Thạch Đó là đứa con “lỡ kế hoạch” của gia đình chị Loan. Sinh ra trong cảnh nghèo khó, từ nhỏ con đã phải sống thiếu thốn. Khi căn bệnh hiểm nghèo ập đến, con chỉ có thể phó mặc sinh mạng vào lòng từ bi của cộng đồng.
" alt="Bạn đọc ủng hộ các hoàn cảnh khó khăn 10 ngày giữa tháng 9/2021">Bạn đọc ủng hộ các hoàn cảnh khó khăn 10 ngày giữa tháng 9/2021
- 最近发表
-
- Soi kèo phạt góc Bayern Munich vs Eintracht Frankfurt, 23h30 ngày 23/2
- Cựu sinh viên xuất sắc thế giới: “Nhiều người đang định nghĩa sai lầm về tài năng”
- Xem trực tiếp bóng đá Đan Mạch vs Tunisia
- Cách bảo quản sàn gỗ khi thời tiết nồm ẩm
- Nhận định, soi kèo Hermannstadt vs Gloria Buzau, 22h00 ngày 21/2: Tiếp tục trắng tay
- Hồi âm đơn thư Bạn đọc đầu tháng 11/2015
- Tin chuyển nhượng 9
- MU vào bán kết FA Cup: Erik ten Hag và phẩm chất Quỷ đỏ
- Nhận định, soi kèo Daejeon Hana Citizen vs Ulsan HD FC, 12h00 ngày 23/2: Tiếp tục sa sút
- Khiến bạn gái 16 tuổi có thai, cháu tôi sẽ bị xử lí thế nào?
- 随机阅读
-
- Soi kèo góc Arsenal vs West Ham, 22h00 ngày 22/2
- MU chơi ngông Asensio, Mourinho giả điếc Man City
- Tin chuyển nhượng tối 5
- Hà Nội: Bé gái 2 tuổi tử vong sau khi đến lớp
- Nhận định, soi kèo Bình Dương vs Sông Lam Nghệ An, 18h00 ngày 22/2: Không dễ bắt nạt
- Tin bóng đá tối 10
- Không có hộ khẩu Hà Nội liệu có thể đăng ký xe máy biển 29, 30?
- HLV Polking vẫn hài lòng dù CLB TPHCM thua trận thứ 3 liên tiếp
- Nhận định, soi kèo Fulham vs Crystal Palace, 22h00 ngày 22/2: Derby của Đại bàng
- Xem xét giao các trường cao đẳng sư phạm bồi dưỡng giáo viên
- Kết quả Hà Nội 4
- Tên không hay tôi có thể xin đổi lại?
- Nhận định, soi kèo Valencia vs Atletico Madrid, 0h30 ngày 23/2: Bám đuổi
- HLV Philippe Troussier: U23 Việt Nam nóng lòng chứng minh năng lực
- Man City 6
- Bị bệnh chết khi đang tại ngũ có được công nhận là liệt sỹ?
- Nhận định, soi kèo Real Sociedad vs Leganes, 03h00 ngày 24/2: Thêm một lần vùi dập
- Messi gạt phắt tuyển Argentina là ứng viên vô địch World Cup 2022
- Nguyên nhân quốc gia dầu mỏ giàu có nhưng trình độ tiếng Anh áp chót thế giới
- Hồi âm đơn thư Bạn đọc đầu tháng 11/2015
- 搜索
-
- 友情链接
-